coven
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng phù thủy: Một nhóm hoặc hội họp của những người thực hành phép thuật, đặc biệt là phù thủy, thường được cho là gồm 13 thành viên. Từ này gắn liền với các truyền thuyết và tín ngưỡng về phép thuật phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witches gathered in the forest as a coven to perform their ritual. (Những phù thủy tụ tập trong rừng như một hội đồng phù thủy để thực hiện nghi lễ của họ.)
- According to folklore, a traditional coven consists of thirteen members. (Theo văn hóa dân gian, một hội đồng phù thủy truyền thống gồm mười ba thành viên.)
- She is the leader of a powerful coven. (Cô ấy là người đứng đầu một hội đồng phù thủy quyền năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a coven": thành lập một hội đồng phù thủy.
- The practitioners decided to form their own coven. (Những người thực hành quyết định thành lập hội đồng phù thủy của riêng họ.)
"coven meeting": cuộc họp của hội đồng phù thủy.
- The full moon is often the time for a coven meeting. (Trăng tròn thường là thời điểm cho một cuộc họp hội đồng phù thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Covenant (n): giao ước, khế ước. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
- They signed a covenant to protect the land. (Họ đã ký một giao ước để bảo vệ vùng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Witches' gathering: cuộc tụ họp của các phù thủy.
- Witches' circle: vòng tròn phù thủy.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "coven" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến phép thuật, phù thủy, huyền bí, hoặc trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, sách, trò chơi). Nó hiếm khi được dùng trong các tình huống hàng ngày thông thường.
- Trong một số bối cảnh hiện đại, từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nhóm người phụ nữ có mối liên kết mật thiết hoặc bí mật, thường với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
Noun
- hội đồng phù thủy (thông thường 13 phù thủy)