gaffer

/gæfə/
nội động từ
  1. (thân mật) hành động ngốc nghếch; hớ
ngoại động từ
  1. (hàng hải) móc bằng sào móc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gaffer"

gaffer
Le gaffer a utilisé sa perche pour attraper la corde flottante.