gaffer

/gæfə/
Học thuật
Thân thiện
gaffer

Le gaffer a utilisé sa perche pour attraper la corde flottante.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Ông chủ, ông xếp: Từ lóng dùng để chỉ người quản lý, giám sát hoặc chủ doanh nghiệp, đặc biệtmột người đàn ông lớn tuổi.
    • Ông cụ, ông già: Cách gọi thân mật, suồng sã đối với một người đàn ông lớn tuổi.
  2. Danh từ (điện ảnh, truyền hình):

    • Trưởng bộ phận ánh sáng: Người đứng đầu chịu trách nhiệm về ánh sáng trên phim trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (thông tục):

    • Le gaffer de l'usine est très strict. (Ông chủ nhà máy rất nghiêm khắc.)
    • Salut, mon vieux gaffer ! Comment vas-tu ? (Chào ông cụ già! Ông khỏe không?)
  • Danh từ (điện ảnh):

    • Le gaffer a réglé les projecteurs pour la scène suivante. (Trưởng bộ phận ánh sáng đã điều chỉnh đèn chiếu cho cảnh quay tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le gaffer": Là người đứng đầu, người quyết định.
    • Dans cette entreprise, c'est lui le gaffer. (Trong công ty này, anh ta mớingười cầm trịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaffe (nữ tính: gaffe): Danh từ chỉ lỗi lầm, sự sơ suất, đặc biệttrong xã giao hoặc phát ngôn.
    • Il a commis une gaffe en oubliant le nom de son client. (Anh ta đã phạm một sai lầm khi quên tên khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron: Ông chủ, chủ doanh nghiệp.
  • Chef: Người đứng đầu, người chỉ huy.
  • Vieux: Ông già (cách gọi thân mật).
Lưu ý
  • Từ "gaffer" trong tiếng Pháp nguồn gốc từ tiếng Anh. Nghĩa thông tục ("ông chủ", "ông già") được sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ.
  • Nghĩa chuyên ngành điện ảnh ("trưởng bộ phận ánh sáng") cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện ảnh Pháp quốc tế.
  • Cần phân biệt với động từ "gaffer" (hành động ngốc nghếch, móc bằng sào móc) đã được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo. Đâyhai từ đồng âm nhưng có nghĩa từ loại khác nhau.
gaffer

Le gaffer a utilisé sa perche pour attraper la corde flottante.

nội động từ
  1. (thân mật) hành động ngốc nghếch; hớ
ngoại động từ
  1. (hàng hải) móc bằng sào móc