cuvier

Học thuật
Thân thiện
cuvier

Une femme lave du linge dans un cuvier en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chậu giặt: Một loại chậu lớn, thường được làm bằng gỗ hoặc đá, dùng để giặt quần áo. Đâymột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ma grand-mère lavait le linge dans le vieux cuvier en pierre. ( tôi đã giặt quần áo trong cái chậu giặt bằng đá .)
    • Avant la machine à laver, le cuvier était un outil essentiel dans la maison. (Trước khi máy giặt, chậu giặtmột công cụ thiết yếu trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au cuvier": (cách diễn đạt , địa phương) đang làm công việc giặt giũ.
    • Les femmes du village étaient au cuvier toute la matinée. (Những người phụ nữ trong làng đã làm công việc giặt giũ cả buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuvette (n.f): chậu rửa, bồn rửa (nhỏ hơn, thường dùng trong nhà tắm hoặc nhà bếp).
  • Bac (n.m): bể, thùng, chậu (nói chung, thường bằng nhựa hoặc kim loại).
  • Lavoir (n.m): bể giặt công cộng (thườnglàng quê Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Baquet (n.m): chậu gỗ (thường nhỏ hơn).
  • Cuve (n.f): bể, thùng lớn (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, như chứa rượu).
Lưu ý
  • Từ "cuvier" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại được coi là một từ thuộc về phương ngữ hoặc ngôn ngữ cổ. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lịch sử hoặc khi nói về các công cụ truyền thống.
cuvier

Une femme lave du linge dans un cuvier en bois.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) chậu giặt