cagnard

Học thuật
Thân thiện
cagnard

Un homme se repose à l'ombre d'un cagnard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi dãi nắng: Một nơi được mặt trời chiếu sáng sưởi ấm, thường dùng để chỉ một góc kín đáo, được bảo vệ khỏi gió, nơi người ta có thể tận hưởng sự ấm áp của ánh nắng. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a trouvé un petit cagnard contre le mur pour se réchauffer. (Anh ấy đã tìm thấy một nơi dãi nắng nhỏ sát bức tường để sưởi ấm.)
    • Les chats adorent dormir dans le cagnard de la terrasse. (Những con mèo thích ngủnơi dãi nắng trên sân thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher le cagnard": Tìm một nơi ấm áp, nắng.
    • En hiver, tout le monde cherche le cagnard. (Vào mùa đông, mọi người đều tìm nơi dãi nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensoleillé (adj): đầy nắng, nhiều ánh nắng.
  • Coin au soleil (cụm danh từ): góc nắng (cách diễn đạt thông thường, không phải từ địa phương).
Từ đồng nghĩa
  • Coin ensoleillé: góc nắng.
  • Endroit chaud au soleil: nơi ấm áp dưới nắng.
Lưu ý
  • Cagnardmột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương), chủ yếu được sử dụng trong một số vùng của nước Pháp. không phải là từ phổ biến trong ngôn ngữ tiêu chuẩn hiện đại.
cagnard

Un homme se repose à l'ombre d'un cagnard.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) nơi dãi nắng
  2. gầm cầu

Từ gần giống

Từ chứa "cagnard"