guignard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ cũ, dùng trong văn nói thân mật):
- Rủi đen, xui xẻo: Dùng để miêu tả một người thường xuyên gặp vận rủi, đặc biệt là trong cờ bạc.
- Danh từ giống đực:
- Người vận rủi: Chỉ một người luôn gặp điều không may mắn.
- Danh từ giống đực (trong lĩnh vực động vật học):
- Chim choi choi núi An-pơ: Một loài chim thuộc họ choi choi, sống ở vùng núi An-pơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est vraiment guignard au jeu. (Anh ta thực sự rủi đen/đen đủi trong cờ bạc.)
- Un joueur guignard perd toujours. (Một tay chơi rủi đen thì luôn thua.)
- Danh từ (chỉ người):
- Ce pauvre guignard a encore perdu son portefeuille. (Người vận rủi tội nghiệp này lại làm mất ví nữa rồi.)
- Danh từ (chỉ chim):
- Le guignard est un oiseau des montagnes. (Chim choi choi núi An-pơ là một loài chim sống ở vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này (guignard) ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ hoặc ngôn ngữ nói có tính chất cổ điển. Khi dùng, nó thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc thân mật để nói về sự xui xẻo.
Biến thể và từ gần giống
- Guigne (danh từ giống cái, từ cũ): Vận rủi, sự xui xẻo.
- Avoir la guigne: Gặp vận đen.
- Malchanceux / Malchanceuse (tính từ): Kém may mắn, xui xẻo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Poissard (tính từ/danh từ, thân mật): Đen đủi, người đen đủi (cách nói khác).
Từ đồng nghĩa
- Porte-poisse (danh từ, thân mật): Người mang vận đen.
- Malheureux (tính từ): Bất hạnh, không may.
- Pigeon (danh từ, tiếng lóng trong cờ bạc): Người non tay, dễ bị thua.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la guigne: Gặp vận rủi triền miên.
- Depuis un mois, il a vraiment la guigne. (Suốt một tháng nay, anh ta thực sự gặp vận đen.)
tính từ
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) rủi đen
- Un joueur guignardcon bạc đen (thua luôn)
danh từ
- người vận rủi
danh từ giống đực
- (động vật học) chim choi choi núi An-pơ