calot

danh từ giống đực
  1. calô
  2. hòn bi to
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) con mắt
    • Rouler des calots
      trợn tròn con mắt ( ngạc nhiên)
  4. tảng đá đen
    • Calo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "calot"

Từ có nhắc đến "calot"

calot
Un enfant joue avec un calot sur le trottoir.