cairo

cairo

A family visits the pyramids near Cairo.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô của Ai Cập: "Cairo" tên thủ đô của Ai Cập, thành phố lớn nhấtchâu Phi, nằmphía nam đồng bằng sông Nile. Đây một trung tâm văn hóa, chính trị kinh tế quan trọng, từng nơicủa các Pharaoh trong lịch sử cổ đại.
    • Một thị trấn ở Illinois, Hoa Kỳ: "Cairo" cũng tên một thị trấn nhỏtiểu bang Illinois, Hoa Kỳ, nằm tại điểm giao nhau của sông Ohio sông Mississippi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • Cairo is the capital of Egypt and one of the most populous cities in the world. (Cairo thủ đô của Ai Cập một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.)
    • The ancient pyramids are located near Cairo. (Các kim tự tháp cổ đại nằm gần Cairo.)
  • Nghĩa 2:

    • Cairo, Illinois, is a small town at the confluence of the Ohio and Mississippi Rivers. (Cairo, Illinois, một thị trấn nhỏ tại điểm giao nhau của sông Ohio sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cairo" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến như một trung tâm của nền văn minh Ai Cập cổ đại.

    • The Cairo Museum houses many artifacts from the time of the Pharaohs. (Bảo tàng Cairo lưu giữ nhiều hiện vật từ thời các Pharaoh.)
  • "Cairo" trong địa Hoa Kỳ: Dùng để chỉ một địa danh cụ thể ở Illinois, thường được biết đến với vị trí chiến lược.

    • Cairo, Illinois, was once a major port due to its location at the river confluence. (Cairo, Illinois, từng một cảng lớn nhờ vị trí tại điểm giao nhau của các con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "Cairo" danh từ riêng chỉ địa danh.
  • Caíro (cách viết khác trong một số ngôn ngữ, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Cairo" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả:
    • Thủ đô Ai Cập: the capital of Egypt (thủ đô của Ai Cập).
    • Thành phố lớn nhất châu Phi: the largest city in Africa (thành phố lớn nhất châu Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Cairo".
Thành ngữ liên quan
  • "To go to Cairo": (thành ngữ không phổ biến) có thể ám chỉ một hành trình đến một nơi xa xôi hoặc huyền bí.
    • He said he was going to Cairo, but no one believed him. (Anh ấy nói mình sẽ đi Cairo, nhưng không ai tin.)