care
/keə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chăm sóc, sự trông nom: Chỉ hành động hoặc trách nhiệm bảo vệ, giúp đỡ và đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc thứ gì đó.
- Sự cẩn thận, sự chú ý: Chỉ sự tập trung và thận trọng để tránh sai sót hoặc tổn hại.
- Sự lo lắng, mối bận tâm: Chỉ cảm giác lo âu hoặc điều gây ra sự lo lắng.
Động từ:
- Quan tâm, lo lắng: Cảm thấy sự quan tâm, lo lắng hoặc có hứng thú đến ai đó/điều gì đó.
- Thích, muốn (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định): Diễn tả sự mong muốn hoặc sở thích.
- Chăm sóc, trông nom: Có trách nhiệm hoặc đảm nhận việc chăm sóc ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children received excellent care at the nursery. (Những đứa trẻ nhận được sự chăm sóc tuyệt vời ở nhà trẻ.)
- Handle the antique vase with care. (Hãy cầm chiếc bình cổ bằng sự cẩn thận.)
- She was weighed down by the cares of her job. (Cô ấy bị đè nặng bởi những mối lo từ công việc.)
Động từ:
- I deeply care about the environment. (Tôi rất quan tâm đến môi trường.)
- Would you care for a cup of tea? (Bạn có muốn một tách trà không?)
- He cared for his sick mother for many years. (Anh ấy đã chăm sóc người mẹ bị ốm của mình trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take care": Hãy cẩn thận / Hãy giữ gìn sức khỏe (dùng như lời chào tạm biệt).
- Goodbye! Take care on the road. (Tạm biệt! Hãy cẩn thận trên đường nhé.)
"Care of" (c/o): Nhờ ai đó chuyển giúp (thường ghi trên phong bì thư).
- Send the letter to Mr. Smith, care of his office. (Gửi thư cho ông Smith, nhờ văn phòng của ông ấy chuyển giúp.)
"For all I care": Tôi cóc cần, tôi không quan tâm (thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm).
- You can leave, for all I care. (Anh có thể đi, tôi cóc cần.)
Biến thể và từ gần giống
Careful (adj): cẩn thận, thận trọng.
- Be careful when crossing the street. (Hãy cẩn thận khi băng qua đường.)
Careless (adj): bất cẩn, cẩu thả.
- A careless mistake cost him the game. (Một sai lầm bất cẩn đã khiến anh ta thua cuộc.)
Caregiver (n): người chăm sóc (thường là chuyên nghiệp).
- The caregiver helps the elderly patient with daily tasks. (Người chăm sóc giúp bệnh nhân cao tuổi thực hiện các công việc hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự chăm sóc): Attention (sự chú ý, chăm sóc), Custody (sự trông nom, giám hộ).
- Danh từ (sự lo lắng): Concern (mối quan tâm, lo ngại), Worry (nỗi lo).
- Động từ (quan tâm): Be concerned (quan tâm, lo lắng), Mind (để ý, bận tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Care for:
- Chăm sóc.
- She cares for stray animals. (Cô ấy chăm sóc động vật đi lạc.)
- Thích, muốn (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
- I don't care for spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
Thành ngữ liên quan
"Care killed the cat": Lo bạc râu, sầu bạc tóc (nhấn mạnh rằng sự lo lắng quá mức có thể gây hại).
- Don't worry so much. Remember, care killed the cat. (Đừng lo lắng quá. Hãy nhớ rằng, lo bạc râu, sầu bạc tóc.)
"I couldn't care less": Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào.
- What he thinks? I couldn't care less. (Anh ta nghĩ gì ư? Tôi hoàn toàn không quan tâm.)
danh từ
- sự chăn sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
- to be in (under) somebody's caređược ai chăm nom
- to take care of one's healthgiữ gìn sức khoẻ
- I leave this in your caretôi phó thác việc này cho anh trông nom
- sự chăm chú, sự chú ý; sự cẩn thận, sự thận trọng
- to give care to one's workchú ý đến công việc
- to take care not to...cẩn thận đừng có..., cố giữ đừng để...
- to do something with... carelàm việc gì cẩn thận
- to take care; to have a carecẩn thận coi chừng
- sự lo âu, sự lo lắng
- full of caresđầy lo âu
- free from carekhông phải lo lắng
Idioms
- care of Mr. X((viết tắt) c oào sạch 7ʃ X) nhờ ông X chuyển giúp (viết trên phong bì)
- care killed the cat(tục ngữ) lo bạc râu, sầu bạc tóc
nội động từ
- trông nom, chăm sóc, nuôi nấng
- to care for a patientchăm sóc người ốm
- to be well cared forđược chăm sóc chu đáo, được trông nom cẩn thận
- chú ý đến, để ý đến, quan tâm đến, lo lắng đến; cần đến
- that's all he cares forđó là tất cả những điều mà nó lo lắng
- I don't caretôi không cần
- he doesn't care what they sayanh ta không để ý đến những điều họ nói
- thích, muốn
- would you care for a walk?anh có thích đi tản bộ không?
Idioms
- for all I care(thông tục) tớ cần đếch gì
- I don't care a pin (a damn, a whit, a tinker's cuss, a button, a cent, a chip, a feather, a fig, a straw, a whoop, a brass farthing)(thông tục) tớ cóc cần
- not to care if(thông tục) không phản đối gì; không đòi hỏi gì hơn