calamari
Định nghĩa
Danh từ: - Món mực ống chiên (hoặc chế biến dưới dạng ẩm thực): "calamari" là thuật ngữ dùng để chỉ mực ống (squid) đã được chế biến thành món ăn, thường là chiên, xào hoặc nướng. Từ này phổ biến trong ẩm thực Ý và quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một đĩa mực ống chiên làm món khai vị.)
- (Nhà hàng phục vụ mực ống tươi với nước sốt chanh và tỏi.)
- (Mực ống chiên thường được dùng kèm với sốt marinara để chấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fried calamari": mực ống chiên giòn, một món ăn phổ biến trong thực đơn hải sản.
- Fried calamari is a classic starter in many seafood restaurants. (Mực ống chiên giòn là món khai vị kinh điển trong nhiều nhà hàng hải sản.)
- "Grilled calamari": mực ống nướng, thường được ướp gia vị và nướng trên lửa.
- Grilled calamari with herbs is a healthy and delicious option. (Mực ống nướng với thảo mộc là lựa chọn lành mạnh và ngon miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Calamari fritti (n): mực ống chiên giòn (thuật ngữ Ý).
- We shared a portion of calamari fritti with aioli. (Chúng tôi đã chia nhau một phần mực ống chiên giòn với sốt aioli.)
- Squid (n): mực ống (động vật sống hoặc nguyên liệu thô).
- Squid is the main ingredient in calamari dishes. (Mực ống là nguyên liệu chính trong các món calamari.)
Từ đồng nghĩa
- Mực ống chiên: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Mực ống chế biến: chỉ mực ống đã được nấu chín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "calamari" chủ yếu là danh từ chỉ món ăn, không đi kèm với động từ đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "calamari" là từ chuyên ngành ẩm thực, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.