clamor
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng ồn ào, la hét phản đối: "clamor" chỉ một tiếng ồn lớn, hỗn loạn, thường phát ra từ nhiều người cùng lúc, thể hiện sự phản đối, yêu cầu, hoặc bất bình.
- Âm thanh chói tai, inh ỏi: "clamor" cũng có thể chỉ bất kỳ tiếng động mạnh, khó chịu nào, như tiếng máy móc hoặc thiên nhiên.
Động từ:
- La hét phản đối, đòi hỏi ầm ĩ: Hành động kêu gọi, yêu cầu hoặc phàn nàn một cách ồn ào và kiên quyết.
- Gây áp lực buộc ai đó làm gì: Sử dụng sự ồn ào để thúc ép người khác hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The clamor of the crowd could be heard from miles away. (Tiếng la hét của đám đông có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
- The clamor of traffic outside made it hard to concentrate. (Tiếng ồn ào của xe cộ bên ngoài khiến tôi khó tập trung.)
Động từ:
- The protesters clamored for justice and tolerance. (Những người biểu tình đã la hét đòi công lý và sự khoan dung.)
- They clamored the mayor into building a new park. (Họ đã gây áp lực ầm ĩ buộc thị trưởng xây một công viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a clamor of voices": một đám đông nhiều giọng nói ồn ào cùng lúc.
- A clamor of voices erupted from the meeting hall. (Một tiếng ồn ào của nhiều giọng nói bùng lên từ hội trường.)
"to clamor for attention": đòi hỏi sự chú ý một cách ồn ào.
- The children clamored for their mother's attention. (Lũ trẻ la hét đòi sự chú ý của mẹ chúng.)
"to clamor against something": phản đối điều gì đó ầm ĩ.
- The citizens clamored against the new tax law. (Người dân phản đối ầm ĩ luật thuế mới.)
Biến thể và từ gần giống
Clamorous (tính từ): ồn ào, huyên náo.
- The clamorous crowd filled the square. (Đám đông ồn ào tràn ngập quảng trường.)
Clamorously (trạng từ): một cách ồn ào.
- They protested clamorously outside the building. (Họ phản đối một cách ồn ào bên ngoài tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Uproar: sự náo động, hỗn loạn.
- Din: tiếng ồn kéo dài, chói tai.
- Outcry: tiếng la hét phản đối mạnh mẽ.
- Noise: tiếng ồn nói chung (ít mạnh mẽ hơn "clamor").
Thành ngữ liên quan
"clamor for blood": đòi hỏi trừng phạt hoặc báo thù một cách dữ dội.
- The angry mob clamored for blood after the crime. (Đám đông giận dữ đòi trừng phạt sau vụ án.)
"clamor of the marketplace": sự ồn ào, hỗn loạn của thương trường hoặc đời sống công cộng.
- He longed to escape the clamor of the marketplace. (Anh ấy khao khát thoát khỏi sự ồn ào của chốn thương trường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "clamor"