calliope
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ hơi hơi nước: "calliope" là một loại nhạc cụ phát ra âm thanh từ một loạt còi hơi nước, được điều khiển bằng bàn phím. Nó thường được dùng trong các lễ hội, xiếc, hoặc tàu thủy để tạo ra âm thanh vui nhộn, lớn và đặc trưng.
- Nàng thơ của thơ ca sử thi (trong thần thoại Hy Lạp): "Calliope" là một trong chín nàng thơ (Muse), được coi là nàng thơ của thơ ca sử thi, thường được miêu tả với một tấm bảng viết hoặc một cuộn giấy da.
Ví dụ sử dụng
Nhạc cụ:
- The calliope on the steamboat played a cheerful tune as the boat departed. (Cây đàn calliope trên tàu hơi nước chơi một giai điệu vui vẻ khi tàu rời bến.)
- At the carnival, the sound of the calliope could be heard from far away. (Tại lễ hội, âm thanh của đàn calliope có thể nghe thấy từ xa.)
Thần thoại:
- In Greek mythology, Calliope is the muse of epic poetry, inspiring poets like Homer. (Trong thần thoại Hy Lạp, Calliope là nàng thơ của thơ ca sử thi, truyền cảm hứng cho các nhà thơ như Homer.)
- Homer began his epic by invoking Calliope for inspiration. (Homer bắt đầu sử thi của mình bằng cách cầu khẩn Calliope để được truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calliope" trong văn học: Khi được dùng như một phép ẩn dụ, từ này có thể chỉ bất kỳ thứ gì tạo ra âm thanh ồn ào, mạnh mẽ hoặc kỳ lạ.
- The factory's machinery roared like a giant calliope. (Máy móc của nhà máy gầm rú như một cây đàn calliope khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Calliopean (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đàn calliope hoặc nàng thơ Calliope.
- The calliopean music echoed through the fairground. (Âm nhạc của đàn calliope vang vọng khắp khu hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Steam organ: đàn organ hơi nước (một tên gọi khác của calliope, nhưng ít phổ biến hơn).
- Muse: nàng thơ (trong ngữ cảnh thần thoại, nhưng "Calliope" là tên riêng của một nàng thơ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "calliope".
Thành ngữ liên quan
- "Calliope of the carnival": (thành ngữ không chính thức) chỉ một thứ gì đó ồn ào, náo nhiệt, hoặc gây chú ý.
- Her voice was the calliope of the carnival, cutting through all the noise. (Giọng cô ấy như tiếng đàn calliope của lễ hội, xuyên suốt mọi tiếng ồn.)