cloop
/klu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng bốp: Âm thanh ngắn, trầm và đặc trưng phát ra khi mở nút chai, đặc biệt là nút chai bằng gỗ sồi (nút bần) của một chai rượu vang hoặc đồ uống có ga.
Nội động từ:
- Kêu bốp: Tạo ra âm thanh "bốp", thường dùng để mô tả hành động của một nút chai khi được mở ra khỏi miệng chai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The satisfying cloop announced the start of the celebration. (Tiếng bốp vui tai báo hiệu bữa tiệc bắt đầu.)
- All we heard was a soft cloop as he opened the champagne. (Tất cả những gì chúng tôi nghe thấy là một tiếng bốp nhẹ khi anh ấy mở chai sâm panh.)
Nội động từ:
- The cork clooped as it was pulled from the bottle. (Nút chai kêu bốp khi được rút ra khỏi chai.)
- I love it when a bottle of soda cloops open. (Tôi thích thú khi một chai nước ngọt mở ra kêu bốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu là một từ tượng thanh, được sử dụng trong văn học hoặc mô tả để tăng tính sinh động cho âm thanh.
- The writer described the scene with the cloops of champagne corks filling the air. (Nhà văn miêu tả khung cảnh với những tiếng bốp của nút chai sâm panh vang lên khắp không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Pop (n, v): Tiếng nổ/tách (nhỏ), cũng thường dùng để mô tả âm thanh mở nắp chai hoặc bong bóng. "Pop" phổ biến và có phạm vi nghĩa rộng hơn "cloop".
- Fizz (n, v): Tiếng xèo xèo, thường dùng cho âm thanh của bong bóng khí trong đồ uống có ga.
Từ đồng nghĩa
- Pop: tiếng nổ/tách.
- Thud: tiếng đục (nhưng thường nặng hơn, như vật gì rơi xuống).
- Plop: tiếng tõm (thường liên quan đến chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành từ "cloop" do đây là một từ tượng thanh ít phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cloop".
danh từ
- tiếng bốp (mở nút chai)
nội động từ
- kêu bốp (nút chai)