calceus

calceus

A Roman soldier wears a sturdy calceus while standing guard.

Định nghĩa

Danh từ: - Giày calceus: "calceus" một loại giày cổ xưa của người La , bao phủ đến mắt cá chân. Đây loại giày thường được người La mang trong các hoạt động hàng ngày hoặc trong các dịp trang trọng, khác với dép hở (sandals).

dụ sử dụng
  • (Người La cổ đại mang calceus như một biểu tượng của địa vị tính thực dụng.)
  • (Tại các địa điểm khảo cổ, nhiều calceus đã được tìm thấy được bảo quản trong tro núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calceus patricius": một biến thể của calceus dành riêng cho tầng lớp quý tộc La , thường màu đỏ hoặc tím.
    • Only senators were allowed to wear the calceus patricius. (Chỉ các thượng nghị sĩ mới được phép mang calceus patricius.)
Biến thể từ gần giống
  • Calceus danh từ số ít; số nhiều calcei (các đôi giày calceus).
  • Calceamentum (danh từ): một từ Latin khác chỉ giày dép nói chung, nhưng ít phổ biến hơn calceus.
Từ đồng nghĩa
  • Giày La : "calceus" thuật ngữ chính xác, nhưng có thể được hiểu "giày cổ La " trong văn cảnh lịch sử.
  • Shoe (giày): trong tiếng Anh hiện đại, "shoe" từ chung, nhưng calceus chỉ riêng loại giày La cụ thể này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "calceus" danh từ chỉ đồ vật lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "calceus", nhưng trong văn hóa La , việc mang calceus tượng trưng cho sự văn minh địa vị xã hội.
    • "To wear the calceus" (mang calceus) thường được dùng ẩn dụ để chỉ việc trở thành công dân La chính thức.