colossus

/kə'lɔses/
danh từ, số nhiều colossi
  1. tượng khổng lồ
  2. người khổng lồ, vật khổng lồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "colossus"

Từ có nhắc đến "colossus"

colossus
A colossus of a statue stands guard over the ancient harbor.