calculating

/'kælkjuleitiɳ/
tính từ
  1. thận trọng, đắn đo suy nghĩ
  2. tính toán hơn thiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "calculating"

calculating
A chess player makes a calculating move during a tournament.