calculative

Học thuật
Thân thiện
calculative

A calculative investor reviews charts before making a decision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về con người) Tính toán, tính toán: Chỉ một người luôn suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận thường ích kỷ để đạt được lợi ích cá nhân cho mình. Họ thường lạnh lùng, thiếu tự nhiên luôn nghĩ đến hậu quả hoặc lợi ích trước khi hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known to be a calculative businessman, always seeking the best deal for himself. (Anh ta được biết đến một doanh nhân tính toán, luôn tìm kiếm thỏa thuận lợi nhất cho bản thân.)
    • Her calculative nature made it hard for her to make genuine friends. (Bản chất tính toán của ấy khiến khó kết bạn thật lòng.)
    • I don't trust his offer; it seems too calculative. (Tôi không tin tưởng vào đề nghị của anh ta; có vẻ quá tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a calculative manner": một cách tính toán, đầy toan tính.
    • He approached every negotiation in a calculative manner. (Anh ta tiếp cận mọi cuộc đàm phán một cách tính toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculate (động từ): tính toán.
  • Calculation (danh từ): sự tính toán, phép tính.
  • Calculated (tính từ): (về hành động) chủ đích, được tính toán kỹ lưỡng.
    • It was a calculated risk. (Đó một rủi ro tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Scheming: mưu mô, toan tính.
  • Cunning: xảo quyệt, gian xảo.
  • Shrewd: sắc sảo, khôn ngoan (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Self-serving: vị kỷ, chỉ phục vụ lợi ích bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Spontaneous: tự phát, bộc phát.
  • Genuine: chân thật, thành thật.
  • Impulsive: bốc đồng.
  • Altruistic: vị tha.
calculative

A calculative investor reviews charts before making a decision.

Adjective
  1. (người) tính toán
    • the most calculating and selfish men
      những người ích kỷ tính toán nhất

Từ tương tự