caldera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miệng núi lửa lớn hình lòng chảo: "caldera" là một hõm chảo khổng lồ được hình thành khi một ngọn núi lửa phun trào dữ dội, sau đó phần đỉnh núi sụp đổ xuống tạo thành một vùng trũng rộng lớn. Khác với miệng núi lửa thông thường (crater), caldera thường có đường kính lớn hơn nhiều và được hình thành do sự sụp đổ của cấu trúc núi lửa chứ không chỉ do va chạm hoặc phun trào thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Caldera Yellowstone là một trong những hệ thống núi lửa lớn nhất thế giới.)
- (Sau vụ phun trào, đỉnh núi lửa sụp đổ, tạo thành một caldera khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caldera lake": hồ nước hình thành bên trong một caldera.
- Crater Lake in Oregon is a famous example of a caldera lake. (Hồ Crater ở Oregon là một ví dụ nổi tiếng về hồ caldera.)
- "Resurgent caldera": caldera phục hồi, một loại caldera có sự nâng lên trở lại của đáy do áp lực magma bên dưới.
- The Valles Caldera in New Mexico is a classic resurgent caldera. (Caldera Valles ở New Mexico là một caldera phục hồi điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Calderic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến caldera.
- The calderic landscape is characterized by its vast, flat depression. (Cảnh quan caldera được đặc trưng bởi vùng trũng rộng lớn, bằng phẳng.)
- Caldera-forming eruption (cụm danh từ): vụ phun trào tạo thành caldera.
- A caldera-forming eruption is one of the most powerful volcanic events. (Một vụ phun trào tạo thành caldera là một trong những sự kiện núi lửa mạnh mẽ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Volcanic depression (vùng trũng núi lửa): thuật ngữ mô tả chung cho bất kỳ vùng trũng nào do hoạt động núi lửa tạo ra.
- Crater (miệng núi lửa): tuy nhiên, cần lưu ý rằng "crater" thường nhỏ hơn và không nhất thiết do sụp đổ, trong khi "caldera" luôn có kích thước lớn và hình thành do sụp đổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "caldera", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả quá trình:
- Collapse into a caldera: sụp đổ thành một caldera.
- The volcano collapsed into a caldera after the eruption. (Ngọn núi lửa sụp đổ thành một caldera sau vụ phun trào.)
- Form a caldera: hình thành một caldera.
- The explosion was so powerful that it formed a caldera. (Vụ nổ mạnh đến nỗi nó đã hình thành một caldera.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "caldera", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- "A caldera of chaos": một vùng hỗn loạn rộng lớn (ẩn dụ).
- The political situation became a caldera of chaos after the election. (Tình hình chính trị trở thành một caldera hỗn loạn sau cuộc bầu cử.)