calendered

Adjective
  1. (giấy, vải, hay da) bề mặt trơn, mượt, nhẵn, bóng đặc biệt do được ép giữa hai trục cán, trục lăn; được cán láng
    • calendered paper
      giấy nhẵn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "calendered"

calendered
The printer uses calendered paper for the brochure.