calif.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu bang California: "Calif." là từ viết tắt của California, một tiểu bang nằm ở phía tây Hoa Kỳ, giáp Thái Bình Dương. Đây là tiểu bang lớn thứ ba về diện tích và nổi tiếng với các trận động đất, cũng như là trung tâm kinh tế, văn hóa và công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She moved to Calif. for a job in Silicon Valley. (Cô ấy chuyển đến California để làm việc tại Thung lũng Silicon.)
- The earthquake in Calif. last year caused significant damage. (Trận động đất ở California năm ngoái đã gây ra thiệt hại đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calif." thường được dùng trong văn bản hành chính, địa lý, hoặc thư tín để chỉ tiểu bang California một cách ngắn gọn.
- Address: 123 Main St., Los Angeles, CA (Calif.) (Địa chỉ: 123 Main St., Los Angeles, CA (California).)
Biến thể và từ gần giống
- California (n): tên đầy đủ của tiểu bang.
- California is known for its beaches and Hollywood. (California nổi tiếng với các bãi biển và Hollywood.)
- CA (viết tắt): mã bưu chính cho California, thường dùng trong địa chỉ.
- Send the package to San Francisco, CA. (Gửi gói hàng đến San Francisco, CA.)
Từ đồng nghĩa
- The Golden State: biệt danh của California.
- The Golden State is a top tourist destination. (The Golden State là một điểm đến du lịch hàng đầu.)
Các cụm từ liên quan
- Calif. dream: giấc mơ California (ám chỉ lối sống lý tưởng, cơ hội và sự thịnh vượng ở California).
- Many people chase the Calif. dream by moving there. (Nhiều người theo đuổi giấc mơ California bằng cách chuyển đến đó.)
Thành ngữ liên quan
- As if from Calif.: như thể đến từ California (ám chỉ phong cách thoải mái, hiện đại hoặc sáng tạo).
- His laid-back attitude is as if from Calif. (Thái độ thoải mái của anh ấy như thể đến từ California.)