callow

/'kælou/
Học thuật
Thân thiện
callow

A young, callow reporter nervously asks his first question at a press conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Non nớt, thiếu kinh nghiệm: Chỉ một người, đặc biệt người trẻ tuổi, còn thiếu sự từng trải, khôn ngoan hoặc kinh nghiệm sống.
    • Chưa trưởng thành: Có thể dùng để mô tả sự chưa phát triển đầy đủ về mặt nhận thức hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was just a callow youth when he first arrived in the city. (Anh ấy chỉ một thanh niên non nớt khi lần đầu đến thành phố.)
    • Her callow remarks during the meeting revealed her lack of experience. (Những nhận xét non nớt của ấy trong cuộc họp đã cho thấy sự thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "callow enthusiasm": sự nhiệt tình non nớt, thiếu sự suy xét chín chắn.
    • His callow enthusiasm often led him into trouble. (Sự nhiệt tình non nớt của anh ta thường dẫn anh ta vào rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Callowness (danh từ): sự non nớt, tình trạng thiếu kinh nghiệm.
    • His callowness was evident in his naive questions. (Sự non nớt của anh ta thể hiện qua những câu hỏi ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
  • Immature: chưa trưởng thành.
  • Naive: ngây thơ.
  • Green: còn non nớt, mới vào nghề.
Từ trái nghĩa
  • Experienced: kinh nghiệm.
  • Mature: trưởng thành.
  • Sophisticated: tinh tế, sành sỏi.
  • Seasoned: dày dạn kinh nghiệm.
callow

A young, callow reporter nervously asks his first question at a press conference.

tính từ
  1. chưa đủ lông cánh (chim)
  2. nhiều lông (như chim non)
  3. non nớt, trẻ măng, ít kinh nghiệm
    • a callow youth
      một thanh niên non nớt
  4. (Ai-len) thấp, trũng, dễ bị ngập nước (cánh đồng, đồng cỏ)
danh từ
  1. (Ai-len) đồng thấp, đồng trũng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống