calix

/'kæliks/
Học thuật
Thân thiện
calix

A surgeon carefully examines the renal calix during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Khoang hình cốc: Một cấu trúc hoặc hốc trong cơ thể hình dạng giống như một chiếc cốc hoặc bình nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The renal calices collect urine from the kidney. (Các đài thận thu gom nước tiểu từ thận.)
    • The calix of the flower is an important part for identification. (Đài hoa một phần quan trọng để nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minor calix" (calix nhỏ): Trong giải phẫu thận, chỉ các nhánh nhỏ nhất của hệ thống đài thận, nơi tiếp nhận nước tiểu trực tiếp từ các nhú thận.
    • The urine flows from the papilla into a minor calix. (Nước tiểu chảy từ nhú thận vào một đài thận nhỏ.)
  • "Major calix" (calix lớn): Trong giải phẫu thận, chỉ các cấu trúc lớn hơn, được hình thành từ sự hợp nhất của các đài thận nhỏ, sau đó đổ vào bể thận.
    • Several minor calices join to form a major calix. (Nhiều đài thận nhỏ hợp lại tạo thành một đài thận lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calices (n): Dạng số nhiều bất quy tắc của "calix".
    • The kidney contains several calices. (Quả thận chứa nhiều đài thận.)
  • Calyceal (adj): (Thuộc về) đài, liên quan đến cấu trúc hình cốc.
    • Calyceal stones can block urine flow. (Sỏi đài thận có thể chặn dòng chảy của nước tiểu.)
  • Calyx (n): Một cách viết khác, phổ biến hơn, của "calix", đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học (đài hoa) giải phẫu.
    • The flower's calyx protects the bud. (Đài hoa bảo vệ nụ hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu) Cup-shaped cavity: Khoang hình cốc.
  • (Trong thực vật học) Sepal whorl: Vòng đài hoa (khi nói về tập hợp các đài).
Lưu ý
  • Từ "calix" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa giải phẫu học chuyên ngành. Trong tiếng Anh thông dụng cả trong nhiều ngữ cảnh khoa học, cách viết "calyx" thường phổ biến được ưa dùng hơn. Cả hai dạng đều chỉ cùng một cấu trúc.
calix

A surgeon carefully examines the renal calix during the procedure.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều calices
  1. (giải phẫu) khoang hình cốc

Từ gần giống