clx
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm sáu mươi: "clx" là một số La Mã, biểu thị số lượng chính xác là 160. Nó được hình thành bằng cách kết hợp các chữ cái La Mã C (100), L (50) và X (10). Cách đọc thông thường là "một trăm sáu mươi".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript was dated CLX. (Bản thảo có niên đại năm 160.)
- Chapter CLX of the book discusses ancient philosophy. (Chương 160 của cuốn sách thảo luận về triết học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản lịch sử và học thuật: "clx" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách cổ, hoặc để đánh số chương, trang theo phong cách truyền thống.
- The treaty was signed in the year CLX after the founding of the city. (Hiệp ước được ký vào năm 160 sau khi thành phố được thành lập.)
Biến thể và từ gần giống
- 160 (số Ả Rập): Cách viết số hiện đại và phổ biến nhất cho cùng một giá trị.
- One hundred sixty (một trăm sáu mươi): Cách đọc bằng chữ của số này trong tiếng Anh.
- C (100), L (50), X (10) (số La Mã): Các chữ số La Mã cơ bản cấu thành nên "clx".
Từ đồng nghĩa
- One hundred and sixty: Một trăm sáu mươi (cách viết khác).
- 160: Một trăm sáu mươi (dạng số).
Lưu ý
- "clx" luôn được viết bằng chữ in hoa (CLX) trong hệ thống số La Mã chuẩn. Cách viết thường ("clx") ít phổ biến hơn và thường chỉ dùng trong các văn bản không chính thức hoặc để chỉ định rõ từ cần giải thích.
- Đây là một số La Mã cụ thể, không phải là một từ có thể chia động từ hoặc có nhiều nghĩa bóng. Cách sử dụng chủ yếu là để biểu thị số thứ tự hoặc số đếm.
Adjective
- nhiều hơn 150 mười đơn vị (160)