clxx

Học thuật
Thân thiện
clxx

The girl has finally reached Chapter CLXX of an old Latin book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm bảy mươi: "clxx" một số La , tương đương với số 170 trong hệ thập phân. biểu thị số lượng nhiều hơn 160 mười đơn vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript is dated CLXX. (Bản thảo niên đại năm 170.)
    • Chapter CLXX of the book discusses ancient philosophy. (Chương 170 của cuốn sách thảo luận về triết học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số La trong văn bản lịch sử: Thường được sử dụng để đánh số chương, phần, hoặc chỉ năm trong các tài liệu cổ, bia , hoặc để tạo phong cách cổ điển.
    • The inscription on the monument read "Anno Domini CLXX". (Dòng chữ trên đài tưởng niệm ghi "Năm của Chúa 170".)
Biến thể từ gần giống
  • 170 (sốRập): Cách viết thông dụng hiện đại cho cùng một giá trị số.
  • One hundred seventy (một trăm bảy mươi): Cách đọc bằng chữ của số này.
Từ đồng nghĩa
  • One hundred and seventy: Một trăm bảy mươi (cách viết bằng chữ).
  • 170: Cách viết số bằng chữ sốRập.
Lưu ý sử dụng
  • "clxx" một số La . Các chữ cái viết hoa C (100), L (50), XX (20) cộng lại thành 170. Các số La thường được viết bằng chữ in hoa.
  • Trong văn bản hiện đại thông thường, sốRập (170) được ưu tiên sử dụng hơn tính dễ đọc. Số La chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử, để đánh số phần (như phần trong luận văn), hoặc trên mặt đồng hồ.
clxx

The girl has finally reached Chapter CLXX of an old Latin book.

Adjective
  1. nhiều hơn 160 mười đơn vị (170)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clxx"