calyx

/'keiliks/
Học thuật
Thân thiện
calyx

The green calyx protects the flower bud before it opens.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Đài hoa: Lớp ngoài cùng của cấu trúc hoa, thường màu xanh, bao bọc bảo vệ nụ hoa khi còn non. tập hợp của các đài.
  2. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Khoang hình ốc, bể thận: Một cấu trúc hình phễu hoặc hình chén, đặc biệt chỉ phần trên của quả thận nơi chứa nước tiểu trước khi đổ vào niệu quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):
    • The green calyx protects the delicate petals before the flower blooms. (Phần đài hoa màu xanh bảo vệ những cánh hoa mỏng manh trước khi hoa nở.)
    • After the rose petals fell, the calyx remained on the stem. (Sau khi những cánh hoa hồng rụng, đài hoa vẫn còn trên cuống.)
  • Danh từ (Giải phẫu học):
    • The renal calyx collects urine from the pyramids in the kidney. (Bể thận hình ốc thu thập nước tiểu từ các tháp trong thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calyx tube" (Ống đài): Chỉ phần đài hoa các đài dính liền với nhau tạo thành một cấu trúc hình ống.
    • In some flowers, the calyx forms a long tube. (Ở một số loài hoa, đài hoa tạo thành một ống dài.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học giải phẫu học.
Biến thể từ gần giống
  • Calyces (n): Dạng số nhiều chính thức của "calyx", thường dùng trong văn phong khoa học.
    • The flower has five fused sepals forming the calyces. (Hoa năm đài hợp lại tạo thành các đài hoa.)
  • Calyxes (n): Dạng số nhiều thông thường khác của "calyx".
  • Sepal ( đài) (n): Đơn vị cấu tạo nên đài hoa. Một đài hoa (calyx) thường bao gồm nhiều đài (sepals).
    • Each sepal of the calyx was clearly visible. (Mỗi đài của đài hoa đều có thể thấy .)
Từ đồng nghĩa
  • Trong thực vật học: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "lớp vỏ ngoài của hoa" hoặc "tập hợp các đài".
  • Trong giải phẫu học (cho bể thận): Renal calyx (bể thận).
Lưu ý
  • Từ này thuật ngữ chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng (thực vật học hay giải phẫu học) để hiểu đúng nghĩa.
calyx

The green calyx protects the flower bud before it opens.

danh từ, số nhiều calycex, calyxes
  1. (thực vật học) đài (hoa)
  2. (giải phẫu) khoang hình ốc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calyx"