calyx

/'keiliks/
danh từ, số nhiều calycex, calyxes
  1. (thực vật học) đài (hoa)
  2. (giải phẫu) khoang hình ốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "calyx"

Từ có nhắc đến "calyx"

calyx
The green calyx protects the flower bud before it opens.