caulk

/kɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
caulk

The worker applies caulk around the window frame.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bít kín, trét kín: Hành động dùng một chất liệu đặc biệt để lấp đầy niêm phong các khe hở, vết nứt, đặc biệt cửa sổ, khung tàu, hoặc trong các công trình xây dựng, nhằm ngăn chặn nước, không khí hoặc bụi lọt qua.
    • Xảm: (Chuyên ngành) Hành động bịt kín các khe hở giữa các tấm ván trên thân tàu thuyền bằng gỗ để làm cho thân tàu kín nước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Before winter, we need to caulk the windows to keep the cold air out. (Trước mùa đông, chúng tôi cần trét kín các cửa sổ để ngăn không khí lạnh lọt vào.)
    • The old wooden boat was caulked with tar and oakum. (Con thuyền gỗ được xảm kín bằng hắc ín sợi đay tẩm dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To caulk a seam": Trét kín một đường nối.
    • The plumber caulked the seam around the bathtub to prevent leaks. (Thợ sửa ống nước đã trét kín đường nối quanh bồn tắm để ngăn rỉ.)
  • "To caulk and paint": Một cụm từ thường gặp trong bảo trì, chỉ việc trét kín các khe hở trước khi sơn lại.
    • The maintenance schedule includes caulking and painting the exterior trim. (Lịch bảo trì bao gồm việc trét kín sơn lại các đường viền bên ngoài.)
Biến thể từ liên quan
  • Caulk (Danh từ): Chất liệu dùng để bít kín, trét kín ( dụ: silicone caulk, acrylic caulk).
    • You'll need a tube of waterproof caulk for this job. (Bạn sẽ cần một tuýp chất trét chống thấm nước cho công việc này.)
  • Caulking (Danh từ): Hành động trét kín, hoặc chất liệu được sử dụng để trét.
    • The caulking around the sink is cracked and needs replacing. (Lớp trét quanh bồn rửa đã nứt cần được thay thế.)
  • Caulker (Danh từ): Người thợ xảm tàu, hoặc dụng cụ dùng để trét.
Từ đồng nghĩa
  • Seal: Niêm phong, bịt kín (nghĩa rộng hơn).
  • Fill: Lấp đầy.
  • Waterproof: Làm cho kín nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp "to caulk" something.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caulk" một cách riêng biệt.)

caulk

The worker applies caulk around the window frame.

ngoại động từ
  1. xảm (thuyền, tàu)
  2. bít, trét, hàn (những chỗ hở...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caulk"

Từ có nhắc đến "caulk"