call off
Định nghĩa
- Động từ:
- Hủy bỏ, hoãn bỏ: "call off" có nghĩa là quyết định không tiến hành một sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch.
- Đình chỉ, bãi bỏ: "call off" cũng dùng để chỉ hành động chấm dứt một việc gì đó trước khi nó bắt đầu hoặc đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Hủy bỏ:
- They had to call off the picnic because of the rain. (Họ đã phải hủy bỏ buổi dã ngoại vì trời mưa.)
- The wedding was called off at the last minute. (Đám cưới đã bị hủy bỏ vào phút cuối.)
Đình chỉ:
- The search for the missing hiker was called off after three days. (Cuộc tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích đã bị đình chỉ sau ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"call off the engagement": hủy bỏ hôn ước.
- She decided to call off the engagement after several arguments. (Cô ấy quyết định hủy bỏ hôn ước sau nhiều cuộc cãi vã.)
"call off a strike": hủy bỏ cuộc đình công.
- The union called off the strike after reaching a new agreement. (Công đoàn đã hủy bỏ cuộc đình công sau khi đạt được thỏa thuận mới.)
Biến thể và từ gần giống
Call-off (danh từ): sự hủy bỏ, sự đình chỉ.
- The call-off of the event disappointed many attendees. (Việc hủy bỏ sự kiện đã làm nhiều người tham dự thất vọng.)
Call (động từ): gọi, gọi điện; không liên quan trực tiếp đến "call off" về nghĩa hủy bỏ.
Từ đồng nghĩa
Cancel: hủy bỏ.
- We had to cancel the meeting due to a conflict. (Chúng tôi phải hủy bỏ cuộc họp do xung đột lịch.)
Abort: chấm dứt, hủy bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khẩn cấp).
- The mission was aborted because of technical issues. (Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ vì vấn đề kỹ thuật.)
Scrub: hủy bỏ (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- We had to scrub our vacation plans. (Chúng tôi đã phải hủy bỏ kế hoạch nghỉ mát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call off là một cụm động từ (phrasal verb) cố định, không có biến thể nào khác.
Thành ngữ liên quan
- Call it off: một cách diễn đạt thân mật để nói về việc hủy bỏ một việc gì đó.
- Let's call it off and go home. (Hãy hủy bỏ nó và về nhà thôi.)