callable

Học thuật
Thân thiện
callable

The company issued callable bonds to raise capital.

Định nghĩa
  1. Tính từ (trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng):
    • Có thể bị thu hồi trước hạn: Dùng để mô tả một loại trái phiếu hoặc công cụ nợ tổ chức phát hành quyền mua lại (hoặc "gọi" lại) trước ngày đáo hạn đã định.
    • Phải trả trước kỳ hạn: Chỉ một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính có thể bị yêu cầu thanh toán toàn bộ trước thời điểm đáo hạn ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company issued callable bonds to take advantage of potential future decreases in interest rates. (Công ty đã phát hành trái phiếu có thể thu hồi trước hạn để tận dụng lợi thế từ việc lãi suất có thể giảm trong tương lai.)
    • Investors should be aware that callable securities might be redeemed early, affecting their expected income. (Nhà đầu nên lưu ý rằng các chứng khoán có thể bị thu hồi trước hạn có thể được mua lại sớm, ảnh hưởng đến thu nhập dự kiến của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Callable feature": Tính năng cho phép thu hồi trước hạn.
    • The callable feature gives the issuer flexibility but adds uncertainty for the bondholder. (Tính năng cho phép thu hồi trước hạn mang lại sự linh hoạt cho bên phát hành nhưng làm tăng sự không chắc chắn cho người nắm giữ trái phiếu.)
  • "Callable at par": Có thể được thu hồi ở mệnh giá.
    • The bonds are callable at par after five years. (Các trái phiếu có thể được thu hồi ở mệnh giá sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Call (động từ, trong tài chính): Thu hồi, mua lại (trái phiếu) trước hạn.
    • The issuer decided to call the bonds due to lower refinancing costs. (Tổ chức phát hành quyết định thu hồi trái phiếu do chi phí tái cấp vốn thấp hơn.)
  • Non-callable (tính từ): Không thể thu hồi trước hạn.
    • Non-callable bonds provide more predictable cash flows for investors. (Trái phiếu không thể thu hồi trước hạn mang lại dòng tiền dễ dự đoán hơn cho nhà đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Redeemable before maturity: Có thể được mua lại trước ngày đáo hạn.
  • Prepayable: Có thể trả trước (thường dùng cho khoản vay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "callable" với tư cách một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "callable".)

callable

The company issued callable bonds to raise capital.

Adjective
  1. phải trả trước hạn, phải trả trước khi tới hạn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "callable"