killable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giết được, thích hợp để giết: Miêu tả một sinh vật (thường là động vật) có thể bị giết một cách hợp lý, đặc biệt là vì mục đích lấy thịt làm thức ăn. Từ này nhấn mạnh tính phù hợp hoặc trạng thái sẵn sàng để đưa vào giết mổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer identified the killable pigs for the market. (Người nông dân đã xác định những con lợn có thể giết thịt để đưa ra chợ.)
- Not all animals on the farm are considered killable; some are kept for breeding. (Không phải tất cả động vật trong trang trại đều được coi là có thể giết thịt; một số được giữ lại để nhân giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deemed killable": được đánh giá là có thể giết thịt.
- The livestock was inspected and deemed killable. (Đàn gia súc đã được kiểm tra và được đánh giá là có thể giết thịt.)
- Trong ngữ cảnh quản lý động vật hoang dã: Có thể dùng để chỉ những cá thể trong một quần thể được phép săn bắn hoặc kiểm soát số lượng.
- The wildlife management plan specifies the killable quota for deer this season. (Kế hoạch quản lý động vật hoang dã quy định hạn ngạch có thể săn bắn đối với hươu trong mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
- To kill (v): giết.
- Kill (n): việc giết, con mồi bị giết (trong săn bắn).
- Slaughterable (adj): có thể giết mổ (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp thực phẩm, nghĩa tương tự nhưng mang tính chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Slaughterable: có thể giết mổ.
- Fit for slaughter: thích hợp để giết mổ.
Lưu ý
Từ "killable" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi, săn bắn hoặc quản lý tài nguyên sinh vật. Nó mang sắc thái trung lập về mặt kỹ thuật hơn là biểu cảm. Trong hội thoại thông thường hàng ngày, người ta ít khi dùng từ này để miêu tả động vật.
Adjective
- thích hợp để giết thịt (đặc biệt để làm thức ăn)