callousness

/'kæləsnis/
Học thuật
Thân thiện
callousness

A doctor displays callousness by ignoring a patient's distress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhẫn tâm, sựcảm: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu sự đồng cảm, thương xót hoặc quan tâm đến cảm xúc sự đau khổ của người khác. chỉ sự cứng rắn, lạnh lùng về mặt tình cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His callousness towards the victims shocked everyone. (Sự nhẫn tâm của anh ta đối với các nạn nhân đã gây sốc cho mọi người.)
    • The manager's callousness was evident when he fired employees without notice. (Sựcảm của người quản lý thể hiện khi ông ta sa thải nhân viên không báo trước.)
    • We were appalled by the callousness of their remarks. (Chúng tôi kinh hoàng trước sự nhẫn tâm trong những nhận xét của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with callousness": một cách nhẫn tâm, với sựcảm.

    • He acted with complete callousness, ignoring their pleas for help. (Anh ta hành động một cách hoàn toàn nhẫn tâm, bỏ qua những lời cầu xin giúp đỡ của họ.)
  • "sheer/pure callousness": sự nhẫn tâm trắng trợn/thuần túy.

    • The crime was an act of sheer callousness. (Tội ác đó một hành động của sự nhẫn tâm trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Callous (tính từ): nhẫn tâm, vô cảm, chai sạn.

    • a callous attitude (một thái độ nhẫn tâm)
    • callous disregard (sự thờ ơ, coi thường một cách nhẫn tâm)
  • Callously (trạng từ): một cách nhẫn tâm.

    • He callously ignored their suffering. (Anh ta nhẫn tâm phớt lờ sự đau khổ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardheartedness: tính nhẫn tâm, sự cứng rắn (về mặt tình cảm).
  • Heartlessness: sựtâm, không trái tim.
  • Insensitivity: sựcảm, thiếu nhạy cảm.
  • Coldness: sự lạnh lùng, thờ ơ.
  • Unfeelingness: sự vô tình, không cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Compassion: lòng trắc ẩn, sự thương xót.
  • Sympathy: sự thông cảm.
  • Sensitivity: sự nhạy cảm, tế nhị.
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Empathy: sự đồng cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'callousness'. Các cụm từ thường sử dụng tính từ 'callous'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'callousness'. Tuy nhiên, ý tưởng về sự nhẫn tâm thường được diễn đạt thông qua các cụm từ với tính từ 'callous'.) - To have a callous heart: một trái tim chai sạn/nhẫn tâm. - A callous act: một hành động nhẫn tâm.

callousness

A doctor displays callousness by ignoring a patient's distress.

danh từ
  1. sự nhẫn tâm