hardness

/'hɑ:dnis/
danh từ
  1. sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn
    • hardness testing
      (kỹ thuật) sự thử độ rắn
  2. tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hardness"

hardness
The geologist tests the hardness of a mineral with a steel file.