hardness
/'hɑ:dnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ cứng, độ rắn: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật liệu không dễ bị biến dạng, xuyên thủng hoặc trầy xước; khả năng chống lại áp lực.
- Tính cứng rắn, sự nghiêm khắc: Tính chất khắt khe, nghiêm ngặt hoặc thiếu sự khoan dung trong tính cách, thái độ hoặc quyết định.
- Tính khắc nghiệt: Đặc điểm gay gắt, khó khăn (thường dùng cho điều kiện thời tiết, môi trường sống hoặc hoàn cảnh).
- Độ cứng của nước: Chất lượng của nước có chứa các muối khoáng hòa tan (như canxi và magiê) ngăn cản xà phòng tạo bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hardness of the diamond makes it ideal for cutting tools. (Độ cứng của kim cương khiến nó lý tưởng cho các dụng cụ cắt.)
- He was known for the hardness of his character and strict principles. (Ông ấy nổi tiếng vì tính cứng rắn trong tính cách và các nguyên tắc nghiêm khắc.)
- The hardness of the winter forced many animals to migrate. (Sự khắc nghiệt của mùa đông buộc nhiều loài vật phải di cư.)
- Water hardness can be reduced with a water softener. (Độ cứng của nước có thể được giảm bớt bằng máy làm mềm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hardness testing": Sự thử nghiệm độ cứng, một quy trình kỹ thuật để đo lường khả năng chống lại sự biến dạng của vật liệu.
- Hardness testing is crucial for ensuring the quality of metal components. (Việc thử nghiệm độ cứng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của các bộ phận kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard (adj): Cứng, cứng rắn, khó khăn.
- The ground was too hard to dig. (Mặt đất quá cứng để đào.)
- Harden (động từ): Làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.
- The clay will harden in the sun. (Đất sét sẽ cứng lại dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Độ cứng, độ rắn: Rigidity, firmness, solidity.
- Tính cứng rắn, sự nghiêm khắc: Sternness, severity, strictness, harshness.
- Tính khắc nghiệt: Austerity, rigor, toughness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hardness" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "hard").
Thành ngữ liên quan
- A hard nut to crack: Một vấn đề khó giải quyết, một người khó thuyết phục.
- This physics problem is a hard nut to crack. (Bài toán vật lý này thật khó giải.)
- Hard as nails: Rất cứng rắn, tàn nhẫn hoặc không có cảm xúc.
- After years in the business, she became as hard as nails. (Sau nhiều năm trong nghề, cô ấy trở nên cứng rắn như đinh.)
danh từ
- sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn
- hardness testing(kỹ thuật) sự thử độ rắn
- tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)