calycle

calycle

A carnation has a green calycle beneath its pink petals.

Định nghĩa

Danh từ: - Cấu trúc hình chén nhỏ: "calycle" dùng để chỉ một cấu trúc nhỏ hình dạng như một cái chén, thường thấy trong sinh học, dụ như chồi vị giác, đĩa thị giác (trong mắt), hoặc hốc nhỏ của san hô chứa một polyp. - đài phụ (thực vật học): Trong thực vật, "calycle" một nhóm bắc nhỏ mô phỏng đài hoa, thường xuất hiệncác loài hoa như cẩm chướng hoặc dâm bụt.

dụ sử dụng
  • Trong sinh học:

    • The taste bud is a type of calycle on the tongue. (Chồi vị giác một loại cấu trúc hình chén nhỏ trên lưỡi.)
    • Each coral polyp lives in its own calycle. (Mỗi polyp san hô sống trong hốc chén nhỏ riêng của .)
  • Trong thực vật học:

    • The calycle of a carnation flower adds extra protection to the bud. ( đài phụ của hoa cẩm chướng cung cấp thêm sự bảo vệ cho nụ hoa.)
    • Hibiscus flowers often have a prominent calycle below the petals. (Hoa dâm bụt thường một đài phụ nổi bật bên dưới các cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calycle" trong giải phẫu học: Đôi khi được dùng để chỉ các hốc hoặc cấu trúc giống chén trong cơ thể, như hốc mắt hoặc các cấu trúc thần kinh.

    • The optic cup is a calycle that forms during eye development. (Đĩa thị giác một cấu trúc hình chén nhỏ hình thành trong quá trình phát triển của mắt.)
  • "calycle" trong sinh thái san hô: Đề cập đến các hốc nhỏ trên bề mặt san hô nơi các polyp trú.

    • The calycle of a coral colony can be seen under a microscope. (Hốc chén nhỏ của một tập đoàn san hô có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Calycular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến calycle.

    • The calycular structure of the plant is quite unique. (Cấu trúc thuộc đài phụ của cây này khá độc đáo.)
  • Calyculus (danh từ): dạng thay thế hiếm hơn của "calycle", thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

Từ đồng nghĩa
  • Calyx (đài hoa): Tuy nhiên, "calyx" cấu trúc chính, trong khi "calycle" cấu trúc phụ mô phỏng đài hoa.
  • Cupule (chén nhỏ): Dùng trong thực vật học để chỉ các cấu trúc hình chén, nhưng thường lớn hơn calycle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "calycle" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "calycle" do tính chất kỹ thuật của từ này.