caligula

caligula

Caligula stands in his palace wearing a laurel wreath.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Caligula: Tên của một vị hoàng đế La , người kế vị Tiberius. Ông nổi tiếng sự tàn bạo, chuyên chế những hành vi mất kiểm soát do tâm thần bất ổn. Caligula bị ám sát vào năm 41 sau Công Nguyên (trị vì từ năm 37 đến 41).
dụ sử dụng
  • (Caligula thường được nhớ đến như một trong những hoàng đế La tàn bạo điên rồ nhất.)
  • (Triều đại của Caligula được đánh dấu bởi sự chuyên chế cực độ xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Caligula": (nghĩa bóng) dùng để chỉ một người cai trị hoặc lãnh đạo hành vi tàn bạo, độc đoán hoặc mất trí.
    • The dictator's rule was so oppressive that people compared him to a modern-day Caligula. (Sự cai trị của tên độc tài quá áp bức đến nỗi người dân so sánh hắn với một Caligula thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Caligulan (tính từ): thuộc về hoặc giống với Caligula, thường chỉ sự tàn bạo, điên rồ.
    • The Caligulan policies of the regime led to widespread suffering. (Các chính sách mang tính Caligula của chế độ đã dẫn đến sự đau khổ trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrant: bạo chúa.
  • Despot: kẻ chuyên quyền.
  • Mad ruler: kẻ cai trị điên rồ.
Thành ngữ liên quan
  • "Caligula's horse": (thành ngữ lịch sử) ám chỉ sự bất công hoặc ưu ái vô lý, dựa trên câu chuyện Caligula đã bổ nhiệm con ngựa yêu quý của mình làm thượng nghị sĩ.
    • Promoting an unqualified friend to a high position is like Caligula's horse — a complete absurdity. (Thăng chức cho một người bạn không đủ năng lực lên vị trí cao giống như con ngựa của Caligula — một sự vô lý hoàn toàn.)