camber

/'kæmbə/
Học thuật
Thân thiện
camber

The mechanic checks the camber of the front wheel with a special gauge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Độ cong, độ vồng lên: Hình dạng cong lên nhẹgiữa so với hai bên, thường thấybề mặt đường, cánh máy bay, hoặc lưỡi của một số dụng cụ.
    • Góc nghiêng bánh xe: Trong khí, đặc biệt ngành ô tô, đây góc nghiêng của bánh xe so với phương thẳng đứng khi nhìn từ phía trước xe.
  2. Động từ:

    • Làm cho cong lên, tạo độ vồng: Hành động uốn cong hoặc thiết kế một bề mặt để độ cong lêntrung tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The road has a slight camber to allow rainwater to drain off. (Con đường một độ cong nhẹ để cho nước mưa thoát đi.)
    • Positive camber on the front wheels can improve stability in certain vehicles. (Góc nghiêng dươngbánh trước có thể cải thiện độ ổn địnhmột số loại xe.)
  • Động từ:

    • The engineers cambered the beam to support more weight. (Các kỹ sư đã làm vồng thanh lên để chịu được nhiều trọng lượng hơn.)
    • This wooden plank is cambered to prevent sagging. (Tấm ván gỗ này được làm cong lên để chống bị võng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camber angle": Góc camber, góc nghiêng bánh xe. Đây một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô đua xe.

    • Adjusting the camber angle affects the tire's contact with the road. (Việc điều chỉnh góc camber ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường.)
  • "Camber line": Đường cong camber. Trong khí động học, đây đường cong tưởng tượng nối từ mép trước đến mép saugiữa biên dạng cánh máy bay.

    • The camber line of an airfoil is crucial for generating lift. (Đường cong camber của cánh máy bay rất quan trọng để tạo lực nâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambered (adj): độ cong, đã được làm vồng lên.

    • A cambered road surface. (Một bề mặt đường độ vồng.)
  • Cambering (danh động từ): Hành động hoặc quá trình tạo độ cong.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho độ cong): Convexity (độ lồi), arch (vòm, khung vòm), curve (đường cong).
  • Động từ: Arch (uốn cong hình vòm), curve (làm cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "camber".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camber".

camber

The mechanic checks the camber of the front wheel with a special gauge.

danh từ
  1. sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...)
  2. mặt khum, mặt vồng
  3. (kiến trúc) cái vồng ((cũng) camber beam)
động từ
  1. làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống