comber

/'koumə/
Học thuật
Thân thiện
comber

A comber prepares wool fibers for spinning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chải (sợi, len): Một người làm công việc chải các sợi bông hoặc len để làm thẳng tách rời các sợi trước khi kéo sợi.
    • Máy chải (sợi, len): Một loại máy móc trong ngành dệt được sử dụng để chải làm thẳng các sợi bông hoặc len.
    • Đợt sóng lớn, cuồn cuộn: Một con sóng biển dài, mạnh, thường phần đỉnh cuộn tròn hoặc vỡ tung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wool was prepared by a skilled comber. (Len được chuẩn bị bởi một thợ chải lành nghề.)
    • The factory installed a new automatic comber to increase production. (Nhà máy lắp đặt một máy chải tự động mới để tăng sản lượng.)
    • Surfers waited for the perfect comber to ride. (Những người lướt sóng chờ đợi con sóng lớn hoàn hảo để lướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A long, rolling comber": Một đợt sóng dài cuộn tròn.
    • The boat was lifted by a long, rolling comber. (Con thuyền được nâng lên bởi một đợt sóng dài cuộn tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Comb (động từ): Chải, làm sạch gỡ rối bằng lược hoặc dụng cụ tương tự.
    • She combed her hair. ( ấy chải tóc.)
  • Combing (danh từ): Hành động chải; cũng có thể chỉ phần sợi ngắn được chải ra trong quá trình chải len.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "sóng": Breaker, roller, wave.
  • Đối với nghĩa "người/máy chải": Carder (mặc dù "carder" thường chỉ một loại máy chải thô hơn).
comber

A comber prepares wool fibers for spinning.

danh từ
  1. (nghành dệt) người chải; máy chải
  2. đợt sóng lớn cuồn cuộn

Từ chứa "comber"