cameo
/'kæmiou/
Học thuậtThân thiện
A cameo brooch with a delicate profile portrait is displayed on a velvet cushion.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang sức đá chạm nổi: Một loại đồ trang sức (thường là mặt dây chuyền, trâm cài hoặc nhẫn) được làm từ một loại đá có nhiều lớp màu, trong đó hình chạm nổi được tạo ra từ lớp đá màu khác với màu nền.
- Vai diễn khách mời ngắn, nổi bật: Một vai diễn rất ngắn, thường của một diễn viên nổi tiếng, trong một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đồ trang sức):
- She wore an antique cameo brooch on her collar. (Cô ấy đeo một trâm cài bằng đá chạm nổi cổ trên cổ áo.)
- The museum has a collection of Roman cameos. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các đồ chạm nổi từ thời La Mã.)
Danh từ (Vai diễn):
- The famous director made a cameo appearance in his own film. (Đạo diễn nổi tiếng đã có một vai diễn khách mời ngắn trong chính bộ phim của mình.)
- Many fans were excited to spot the singer's cameo in the TV series. (Nhiều người hâm mộ đã rất phấn khích khi phát hiện ra vai diễn khách mời ngắn của ca sĩ trong bộ phim truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cameo appearance" / "cameo role": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ một vai diễn khách mời ngắn và thường gây bất ngờ.
- The retired actor agreed to do a cameo appearance as a favor to the director. (Nam diễn viên đã nghỉ hưu đồng ý đóng một vai khách mời ngắn như một sự giúp đỡ cho đạo diễn.)
Mở rộng nghĩa: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự xuất hiện ngắn gọn nhưng đáng chú ý của một người nổi tiếng trong bất kỳ bối cảnh nào.
- The former president made a cameo at the charity gala. (Cựu tổng thống đã có một màn xuất hiện chớp nhoáng tại buổi gala từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Cameo (tính từ): Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả một thứ gì đó ngắn gọn, tinh tế và thường nổi bật, theo phong cách của một vai diễn cameo.
- The book includes cameo portraits of several historical figures. (Cuốn sách bao gồm những bức chân dung ngắn gọn, đặc sắc về một số nhân vật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với đồ trang sức: Đồ chạm nổi, trang sức chạm khảm (intaglio là từ trái nghĩa, chỉ đồ chạm lõm).
- Đối với vai diễn: Vai khách mời (guest appearance), vai nhỏ (bit part) - nhưng "cameo" thường hàm ý sự nổi tiếng hoặc đặc biệt của người đóng vai.
Thành ngữ liên quan
- Steal the show in a cameo: (Thành ngữ không chính thức) Chỉ việc một diễn viên tạo ra ấn tượng cực kỳ mạnh mẽ dù chỉ với một vai diễn cameo rất ngắn.
- Even with only two minutes on screen, the veteran actor stole the show in a cameo. (Dù chỉ có hai phút trên màn ảnh, diễn viên kỳ cựu đã "cướp sân khấu" với một vai diễn cameo.)
A cameo brooch with a delicate profile portrait is displayed on a velvet cushion.
danh từ
- đồ trang sức đá chạm