gamey

Học thuật
Thân thiện
gamey

A hunter tracked the gamey deer through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về thịt) mùi đặc trưng mạnh: Dùng để mô tả mùi vị đậm đà, hơi nồng đặc trưng của thịt thú rừng hoặc thịt gia cầm già, thường do được ướp hoặc để lâu. Đây không nhất thiết mùi ôi thiu một đặc tính hương vị.
    • Gợi cảm, táo bạo, hơi tục tĩu: Dùng để mô tả điều đó (như câu chuyện, bình luận, hành vi) tính chất gợi ý về tình dục một cách táo bạo, sống động hoặc hơi khiếm nhã.
    • Dũng cảm, gan dạ: (Cách dùng cổ hơn hoặc ít phổ biến hơn) Chỉ sự sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy, tinh thần chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (về thịt):

    • The venison had a rich, gamey flavor that some people love. (Thịt nai hương vị đậm đà, nồng đặc trưng một số người rất thích.)
    • Older ducks can taste quite gamey. (Vịt già có thể vị khá nồng đặc trưng.)
  • Tính từ (gợi cảm, táo bạo):

    • The novel is filled with gamey humor and witty dialogue. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy sự hài hước táo bạo, gợi cảm những lời đối thoại dí dỏm.)
    • He told a few gamey jokes at the party. (Anh ta kể vài câu chuyện cười hơi tục tại bữa tiệc.)
  • Tính từ (dũng cảm):

    • The old soldier was still gamey and ready for an adventure. (Người lính già vẫn gan dạ sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a bit gamey": (Thành ngữ, thường dùng cho thực phẩm) Bắt đầu mùi hơi ôi, không còn tươi mới.
    • This cheese is starting to get a bit gamey; we should use it soon. (Miếng phô mai này bắt đầu mùi hơi ôi rồi; chúng ta nên dùng sớm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamy: Một cách viết khác của "gamey", cùng nghĩa.
  • Game (n): Trò chơi, cuộc chơi; thú săn.
  • Gameness (n): Sự gan dạ, dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Về thịt: Pungent (nồng), strong-flavored ( vị mạnh), earthy ( mùi đất).
  • Gợi cảm/táo bạo: Risqué (táo tợn), racy (sống động, gợi cảm), spicy (gợi cảm, hấp dẫn), suggestive (gợi ý), ribald (tục tĩu).
  • Dũng cảm: Brave (dũng cảm), courageous (can đảm), plucky (gan góc).
Từ trái nghĩa
  • Về thịt: Mild (nhẹ), bland (nhạt), fresh (tươi).
  • Gợi cảm/táo bạo: Innocent (ngây thơ), chaste (trinh bạch), proper (đứng đắn).
  • Dũng cảm: Cowardly (nhát gan), timid (rụt rè).
Thành ngữ liên quan
  • "The game is afoot": (Thành ngữ, không trực tiếp dùng "gamey") Cuộc săn/mưu đồ đã bắt đầu. Thể hiện tinh thần hào hứng, sẵn sàng cho thử thách, liên quan đến nghĩa "gan dạ" của gốc từ.
gamey

A hunter tracked the gamey deer through the forest.

Adjective
  1. sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy, dũng cảm, gan dạ, gan góc
  2. (mùi của thịt) mùi ôi thiu
  3. gợi lên ý nghĩ tà dâm, tục tĩu, không đứng đắn