came

/keim/
Học thuật
Thân thiện
came

A worker carefully fits the lead came around a piece of stained glass.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thời quá khứ của "come" (đến): "Came" dạng động từ quá khứ đơn của "come", dùng để diễn tả hành động di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm cụ thể đã xảy ra kết thúc trong quá khứ.
  2. Danh từ:

    • Khung chì (để lắp kính cửa): "Came" một thanh chì hình chữ H hoặc chữ U dùng để ghép giữ các mảnh kính màu trong cửa sổ kính màu hoặc các tấm trang trí tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ (thời quá khứ của "come"):

    • She came to visit me last week. ( ấy đã đến thăm tôi tuần trước.)
    • The train came into the station five minutes ago. (Con tàu đã vào ga năm phút trước.)
    • He came home very late yesterday. (Anh ấy đã về nhà rất muộn ngày hôm qua.)
  • Danh từ (khung chì):

    • The artisan carefully soldered the came to hold the stained glass pieces together. (Người thợ thủ công cẩn thận hàn khung chì để giữ các mảnh kính màu lại với nhau.)
    • Restoring the old window requires replacing the broken came. (Việc phục hồi cửa sổ đòi hỏi phải thay thế khung chì đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Came about" (xảy ra, nảy sinh): Diễn tả cách một sự việc nào đó bắt đầu hoặc xảy ra.
    • How did this situation came about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?)
  • "Came across" (tình cờ gặp, tìm thấy): Diễn tả việc tình cờ gặp ai đó hoặc tìm thấy thứ đó.
    • I came across an old photo while cleaning the attic. (Tôi đã tình cờ tìm thấy một bức ảnh khi dọn gác mái.)
  • "Came to" (tỉnh lại, lên tới): Có thể chỉ việc tỉnh táo trở lại sau khi bất tỉnh, hoặc chỉ tổng số tiền, kết quả.
    • After fainting, she quickly came to. (Sau khi ngất, ấy nhanh chóng tỉnh lại.)
    • The total bill came to 500,000 VND. (Tổng hóa đơn lên tới 500,000 đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Come (v): đến, dạng nguyên thể hiện tại.
  • Coming (adj): sắp tới, đang đến.
    • the coming week (tuần tới)
  • Comer (n): người đến, người tham dự (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Stained glass (n): kính màu (thường được lắp ghép bằng "came").
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Arrived (đã đến), approached (đã tiếp cận), reached (đã tới nơi).
  • Danh từ: Lead strip (thanh chì), glazing bar (thanh lắp kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Came by (kiếm được, ghé qua): (Anh ấy đã kiếm được chiếc bình cổ nàymột chợ trời.)
  • Came down (giảm xuống, đổ bệnh): (Giá gạo đã giảm vào tháng trước.)
  • Came out (xuất hiện, được công bố): (Cuốn sách mới của ấy đã được xuất bản ngày hôm qua.)
  • Came up (nảy sinh, được đề cập): (Một vấn đề khẩn cấp đã nảy sinh trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Came to light (được phát hiện, lộ ra): (Bằng chứng mới đã được phát hiện trong cuộc điều tra.)
  • Came in handy (tỏ ra hữu ích): (Cái dao đa năng tôi mang theo đã tỏ ra rất hữu ích trong chuyến cắm trại.)
  • Came full circle (trở về điểm xuất phát, hoàn tất một chu kỳ): (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đã trở về quay lại quê hương.)
came

A worker carefully fits the lead came around a piece of stained glass.

thời quá khứ của come
danh từ
  1. khung chì (để) lắp kinh (cửa)