candor
/'kændə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thẳng thắn, sự ngay thẳng: Chất lượng của việc trung thực và trực tiếp trong thái độ và lời nói, không giấu giếm hoặc lừa dối.
- Tính chân thật, sự bộc trực: Khả năng đưa ra nhận xét hoặc phán đoán một cách tự do, không thiên vị, không dối trá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I appreciate your candor about the problems with my proposal. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh về những vấn đề trong đề xuất của tôi.)
- She answered all their questions with surprising candor. (Cô ấy đã trả lời tất cả câu hỏi của họ với sự chân thật đáng ngạc nhiên.)
- His candor sometimes gets him into trouble. (Sự bộc trực của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brutal candor": sự thẳng thắn đến mức tàn nhẫn, phũ phàng.
- He delivered the criticism with brutal candor. (Anh ta đưa ra lời chỉ trích với sự thẳng thắn tàn nhẫn.)
- "disarming candor": sự chân thành đến mức làm tiêu tan sự đề phòng.
- Her disarming candor made it hard to stay angry with her. (Sự chân thành làm tiêu tan đề phòng của cô ấy khiến người ta khó lòng giận cô được.)
Biến thể và từ gần giống
- Candour (danh từ): Cách viết theo tiếng Anh-Anh của "candor".
- Candid (tính từ): Thẳng thắn, chân thật.
- She was candid about her reasons for leaving. (Cô ấy thẳng thắn về lý do rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
- Honesty: sự trung thực, thật thà.
- Openness: sự cởi mở, thẳng thắn.
- Directness: sự trực tiếp, thẳng thắn.
Từ trái nghĩa
- Deceit: sự lừa dối.
- Dishonesty: sự không trung thực.
- Evasion: sự lảng tránh.
- Guile: sự xảo quyệt, gian trá.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) candour