canari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim hoàng yến: Một loài chim nhỏ thuộc họ Finch, thường có bộ lông màu vàng tươi, được nuôi làm chim cảnh và nổi tiếng với tiếng hót hay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père élève un canari dans une cage. (Ông tôi nuôi một con chim hoàng yến trong lồng.)
- Le chant du canari est très mélodieux. (Tiếng hót của chim hoàng yến rất du dương.)
- Elle a acheté un canari jaune vif. (Cô ấy đã mua một con chim hoàng yến màu vàng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être jaune comme un canari": Vàng như chim hoàng yến (thường dùng để miêu tả một vật có màu vàng rực rỡ).
- Sa nouvelle robe est jaune comme un canari. (Chiếc váy mới của cô ấy vàng rực như chim hoàng yến.)
Biến thể và từ gần giống
- Canarie (danh từ giống cái, ít dùng): Dạng cái của "canari", đôi khi dùng để chỉ chim mái.
- Serin des Canaries: Tên khoa học hoặc tên gọi khác của chim hoàng yến, xuất xứ từ quần đảo Canary.
Từ đồng nghĩa
- Serin (danh từ giống đực): Chim hoàng yến (tên gọi khác, dựa trên tên khoa học).
- Oiseau chanteur (danh từ giống đực): Chim biết hót (chỉ chung, không đặc trưng cho hoàng yến).
Thành ngữ liên quan
- "Une mémoire de canari": Trí nhớ kém, trí nhớ ngắn hạn (một cách nói ví von, không phổ biến rộng rãi).
- Ne lui demande pas, il a une mémoire de canari. (Đừng hỏi anh ta, anh ta có trí nhớ kém lắm.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim hoàng yến