canner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đan mặt mây (cho ghế): Hành động dùng các sợi mây hoặc vật liệu tương tự để tạo thành mặt ngồi hoặc phần đan cho đồ nội thất, đặc biệtghế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a passé l'après-midi à canner une vieille chaise. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đan mặt mây cho một chiếc ghế .)
    • Savoir canner est un savoir-faire artisanal précieux. (Biết đan mâymột kỹ năng thủ công quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire canner un siège": giao cho thợ đan mây một chiếc ghế.
    • J'ai fait canner ce fauteuil par un artisan. (Tôi đã gửi chiếc ghế bành này cho một người thợ thủ công đan mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannage (danh từ): hành động đan mây; công việc đan mây.

    • Le cannage de cette chaise est très fin. (Đường đan mây của chiếc ghế này rất tinh xảo.)
  • Canné, cannée (tính từ): được đan bằng mây.

    • Un dossier de chaise cannée. (Một lưng ghế được đan bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Tresser: tết, bện (có thể dùng cho nhiều loại vật liệu nhưng không chuyên biệt cho mây trong nghề mộc).
  • Natter: đan bằng cói, lạt (vật liệu kỹ thuật có thể khác).
Lưu ý
  • Động từ "canner" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thủ công, đóng đồ gỗ phục chế đồ nội thất cổ. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đan mặt mây (cho ghế)
    • Caner, canné