caner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Sợ sệt, lùi bước (trước khó khăn, nguy hiểm): "caner" là một động từ thông tục dùng để diễn tả hành động trở nên sợ hãi, mất can đảm và từ bỏ, rút lui khi đối mặt với một thử thách, khó khăn hoặc tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a promis de venir, mais au dernier moment, il a cané. (Anh ta đã hứa sẽ đến, nhưng vào phút cuối, anh ta đã sợ và lùi bước.)
- Ne cane pas maintenant, on a presque réussi ! (Đừng có sợ mà bỏ cuộc giờ này chứ, chúng ta sắp thành công rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caner devant qqn/qch": sợ hãi, lùi bước trước ai/cái gì.
- Il a cané devant la difficulté de l'examen. (Nó đã sợ hãi lùi bước trước độ khó của bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Canné, canner (tính từ/động từ, thông tục): Đây là các dạng biến thể chính tả khác của cùng một từ "caner" với nghĩa tương tự. "Canné" thường được dùng như tính từ (trạng thái sợ hãi, đã lùi bước) hoặc phân từ quá khứ.
- Après ses menaces, il est resté tout canné. (Sau những lời đe dọa của họ, hắn ta đã sợ xanh mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Se dégonfler (thông tục): mất hết can đảm, xì hơi.
- Reculer: lùi lại, rút lui.
- Avoir peur: sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Tenir bon: giữ vững, kiên trì.
- Faire face: đối mặt.
- Persévérer: kiên trì, bền bỉ.
nội động từ
- (thông tục) sợ sệt lùi bước (trước khó khăn nguy hiểm)
- Canné, canner