cagner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Lùi bước, rút lui, không dám làm: Hành động từ chối hoặc do dự không muốn thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là vì thấy khó khăn, nguy hiểm hoặc không muốn nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a cagné devant cette tâche difficile. (Anh ta đã lùi bước trước nhiệm vụ khó khăn này.)
- Ne cagne pas maintenant, il faut finir ce projet ! (Đừng có rút lui bây giờ, phải hoàn thành dự án này chứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cagner devant ses responsabilités": lùi bước trước trách nhiệm của mình.
- Il a cagné devant ses responsabilités familiales. (Anh ta đã lùi bước trước trách nhiệm gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cagneur/Cagneuse (danh từ, thông tục): người hay lùi bước, người nhút nhát.
- C'est un vrai cagneur, il ne prend jamais de risques. (Hắn đúng là đồ nhát gan, chẳng bao giờ dám mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Reculer: lùi lại, rút lui.
- Se dérober: tránh né, thoái thác.
- Hésiter: do dự, ngần ngại.
Từ trái nghĩa
- Avancer: tiến lên.
- Affronter: đương đầu, đối mặt.
- Persévérer: kiên trì.
nội động từ
- (thông tục) lùi bước (trước công việc)