cancel out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "cancel out" có nghĩa là triệt tiêu, làm mất tác dụng của một thứ gì đó, khiến cho hiệu quả của nó bị loại bỏ hoàn toàn bởi một yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khoản thuế mới thực sự triệt tiêu khoản tăng lương của tôi.)
- (Điểm sẽ triệt tiêu điểm trong hồ sơ của bạn.)
- (Tập thể dục có thể triệt tiêu những tác động tiêu cực của chế độ ăn uống kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cancel each other out": hai hoặc nhiều yếu tố triệt tiêu lẫn nhau, dẫn đến không có thay đổi ròng.
- The gains and losses in the stock market cancel each other out. (Lợi nhuận và thua lỗ trên thị trường chứng khoán triệt tiêu lẫn nhau.)
- "cancel something out": dùng khi một yếu tố cụ thể làm mất tác dụng của yếu tố khác.
- One mistake can cancel out months of hard work. (Một sai lầm có thể triệt tiêu hàng tháng trời làm việc chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cancel (động từ): hủy bỏ, không bao gồm "out" thì không mang nghĩa triệt tiêu lẫn nhau.
- They had to cancel the flight due to bad weather. (Họ phải hủy chuyến bay vì thời tiết xấu.)
- Neutralize (động từ): trung hòa, làm mất tác dụng.
- The medicine neutralizes the poison. (Thuốc trung hòa chất độc.)
Từ đồng nghĩa
- Neutralize: trung hòa, làm mất hiệu lực.
- Offset: bù đắp, bù trừ (thường mang nghĩa cân bằng hơn là triệt tiêu hoàn toàn).
- Nullify: làm vô hiệu, hủy bỏ hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cancel out (đã giải thích ở trên).
- Count out: loại trừ, không tính đến.
- You can count out my support for that plan. (Bạn có thể loại trừ sự ủng hộ của tôi cho kế hoạch đó.)
Thành ngữ liên quan
- Cancel out the effect: triệt tiêu hiệu ứng.
- Drinking coffee may cancel out the effect of the sleeping pill. (Uống cà phê có thể triệt tiêu tác dụng của thuốc ngủ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan