cancelled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sự kiện) đã bị hủy bỏ: Dùng để mô tả một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động đã được quyết định dừng lại hoặc không diễn ra như dự kiến ban đầu.
- Không còn được lên kế hoạch hoặc lịch trình: Chỉ trạng thái của một việc đã bị xóa khỏi lịch trình hoặc kế hoạch tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flight was cancelled due to bad weather. (Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.)
- Is the meeting still on, or is it cancelled? (Cuộc họp vẫn diễn ra hay đã bị hủy rồi?)
- The concert is officially cancelled. (Buổi hòa nhạc đã chính thức bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get cancelled": (thông tục) bị tẩy chay, bị hủy bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, khi một người nổi tiếng hoặc sản phẩm bị công chúng phản đối và rút lại sự ủng hộ).
- The TV show got cancelled after one season due to low ratings. (Chương trình truyền hình đã bị hủy sau một mùa phát sóng vì tỷ lệ xem thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cancel (động từ): hủy bỏ.
- I need to cancel my appointment. (Tôi cần hủy cuộc hẹn của mình.)
- Cancellation (danh từ): sự hủy bỏ.
- Please inform us of any cancellation at least 24 hours in advance. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ sự hủy bỏ nào trước ít nhất 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Called off: đã bị hủy bỏ.
- Scrapped: đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (thường dùng cho dự án).
- Abandoned: đã bị bỏ dở, từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với tính từ 'cancelled'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'cancel'.)
Thành ngữ liên quan
- "to be off": (thông tục) đã bị hủy.
- The picnic is off because of the rain. (Buổi dã ngoại đã hủy vì trời mưa.)