off
Phó từ:
- Tắt (trạng thái): Chỉ trạng thái ngừng hoạt động của một thiết bị, máy móc.
- Đi, rời đi: Chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc bắt đầu một chuyến đi.
- Rời ra, đứt ra: Chỉ sự tách rời hoàn toàn của một bộ phận khỏi vật chính.
- Xa cách: Chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian.
- Hoàn toàn, hẳn: Nhấn mạnh sự hoàn tất một hành động.
- Ngừng, thôi: Chỉ việc chấm dứt một hoạt động hoặc trạng thái.
- Nổi bật: Làm cho một vật trở nên rõ ràng, dễ thấy hơn.
Giới từ:
- Khỏi, rời khỏi: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển ra xa, tách khỏi một bề mặt hoặc địa điểm.
- Cách, ngoài: Chỉ vị trí ở một khoảng cách nào đó so với một điểm mốc.
- Từ, từ trên: Chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của sự di chuyển.
Tính từ:
- Phải, bên phải: Chỉ phía bên phải (thường dùng cho ngựa, xe cộ).
- Xa, bên kia: Chỉ vị trí ở phía bên kia.
- Ôi, ươn: Chỉ thức ăn, đồ uống đã bắt đầu hỏng.
- Ốm yếu, không khoẻ: Chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.
- Nhàn rỗi, nghỉ ngơi: Chỉ thời gian không làm việc.
- Phụ, hẻm: Chỉ những thứ không phải là chính, là nhánh nhỏ.
- Mỏng manh, ít khả năng: Chỉ một cơ hội hoặc khả năng rất thấp.
Thán từ:
- Cút đi!: Mệnh lệnh thô lỗ yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức.
Phó từ:
- Is the light off? (Đèn đã tắt chưa?)
- They ran off into the distance. (Họ chạy đi mất hút.)
- A button came off my shirt. (Một cái cúc áo rơi ra khỏi áo sơ mi của tôi.)
- The exam is two weeks off. (Kỳ thi còn cách đây hai tuần nữa.)
- He paid off his loan. (Anh ấy đã trả hết khoản vay.)
Giới từ:
- The cat jumped off the table. (Con mèo nhảy khỏi bàn.)
- We live just off the main road. (Chúng tôi sống ngay cạnh con đường chính.)
- He took the book off the shelf. (Anh ấy lấy cuốn sách từ trên giá xuống.)
Tính từ:
- The off side of the horse. (Phía bên phải của con ngựa.)
- This milk smells off. (Sữa này có mùi ôi rồi.)
- She's feeling a bit off today. (Hôm nay cô ấy cảm thấy hơi mệt.)
- I have an off day tomorrow. (Ngày mai tôi có một ngày nghỉ.)
- It's an off chance, but we should try. (Đó là một cơ hội mỏng manh, nhưng chúng ta nên thử.)
Thán từ:
- Off with you! I'm busy. (Cút đi! Tôi đang bận.)
"to be well off": giàu có, sung túc.
- His family is quite well off. (Gia đình anh ấy khá giàu có.)
"to be badly off": nghèo khó, túng thiếu.
- They are badly off since he lost his job. (Họ túng thiếu kể từ khi anh ấy mất việc.)
"off and on" / "on and off": lúc có lúc không, không liên tục.
- It rained off and on all day. (Trời mưa lúc có lúc không suốt cả ngày.)
"right off" / "straight off": ngay lập tức.
- I knew the answer right off. (Tôi biết câu trả lời ngay lập tức.)
Offing (n): (hàng hải) vùng biển khơi có thể nhìn thấy từ bờ; (nghĩa bóng) tương lai gần.
- A ship appeared in the offing. (Một con tàu xuất hiện ở vùng biển khơi.)
Offish (adj, ít dùng): hơi xa cách, lạnh nhạt.
- He was quite offish with the new guests. (Anh ta khá lạnh nhạt với những vị khách mới.)
- Away (adv): đi xa, rời đi.
- Inactive (adj): không hoạt động, tắt.
- Distant (adj): xa xôi, cách biệt.
- Rancid (adj): ôi, có mùi khó chịu (với đồ ăn).
Show off: khoe khoang, phô trương.
- He loves to show off his new car. (Anh ta thích khoe chiếc xe mới của mình.)
Put off: hoãn lại; làm ai mất hứng.
- The meeting was put off until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.)
Call off: hủy bỏ.
- They had to call off the picnic because of the storm. (Họ phải hủy buổi dã ngoại vì cơn bão.)
Take off: cởi (quần áo); cất cánh (máy bay); trở nên thành công nhanh chóng.
- Please take off your shoes. (Xin hãy cởi giày ra.)
- The plane will take off in 10 minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong 10 phút nữa.)
Off the top of one's head: nói ngay mà không cần suy nghĩ kỹ.
- I can't give you the exact number off the top of my head. (Tôi không thể đưa ra con số chính xác ngay lập tức được.)
Off the record: không chính thức, không để công khai.
- This comment is off the record. (Nhận xét này là không chính thức.)
Off colour: không được khỏe; có vẻ không ổn hoặc không phù hợp (câu chuyện, lời nói).
- She's been feeling a bit off colour lately. (Gần đây cô ấy cảm thấy hơi không khỏe.)
-
tắt
-
is the lamp off?đèn đã tắt chưa?
-
-
đi, đi rồi
-
they are offhọ đã đi rồi
-
off with youđi đi, cút đi
-
-
ra khỏi, đứt, rời
-
to cut something offcắt cái gì rời hẳn ra
-
one of the wheels flew offmột bánh xe long hẳn ra
-
to take one's clothes offcởi quần áo ra
-
-
xa cách
-
the town is ten kilometers offthành phố cách đây 10 kilômét
-
Tet is not far offsắp đến tết rồi
-
-
hẳn, hết
-
to finish off a piece of worklàm xong hẳn một công việc
-
to pay off one's debtstrả hết nợ
-
-
thôi
-
to declare off somebody's servicetuyên bố thôi không cần sự giúp đỡ của ai
-
to leave off worknghỉ việc
-
-
nổi bật
-
the picture is set off by the framecái khung làm nổi bật bức tranh
-
to show offkhoe mẽ
-
Idioms
-
to be badly off
nghèo
- to be well off
-
to be comfortably off
phong lưu, sung túc
-
off and on
lúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không
-
right off
(xem) right
-
straight off
(xem) straight
-
khỏi, cách, rời
-
the cover has come off the bookcái bìa tuột khỏi quyển sách
-
to drive the enemy off the seasđuổi quân thù ra khỏi mặt biển
-
the island is off the coastđảo cách xa bờ
-
to take a matter off somoene's handsđỡ một việc cho ai
-
a street off Hue streetmột phố khỏi phố Huế
-
Idioms
-
to be off colour
(xem) colour
-
to be off duty
(xem) duty
-
to be off liquor
nhịn rượu, bỏ rượu
-
to be off the mark
trượt, không trúng; (nghĩa bóng) lạc đề
-
off the map
(xem) map
-
to be off one's feed
(xem) feed
-
to be off one's games
(xem) game
-
to be off one's head
(xem) head
-
to be off the point
(xem) point
-
to be off smoking
nhịn thuốc lá, bỏ thuốc lá
-
to play off 5
chơi chấp năm
-
phải, bên phải (xe, ngựa)
-
to mount a horse on the off sidelên ngựa bên phải
-
-
xa, cách, ngoài, bên kia
-
to be on the off side of the wallở phía bên kia tường
-
-
mặt sau, mặt trái tờ giấy
-
mỏng manh
-
an off chancecơ hội mỏng manh
-
-
ôi, ươn
-
the meat is a bit offthịt hơi ôi
-
-
ốm, mệt
-
he is rather off todayhôm nay anh ta hơi mệt
-
-
nhàn rỗi, nghỉ, vãn
-
an off seasonmùa đã vãn
-
an off dayngày nghỉ
-
off timethời gian nhàn rỗi
-
-
phụ, nhỏ, hẻm
-
an off streetsphố hẻm
-
an off issuevấn đề phụ
-
-
(thể dục,thể thao) cú đánh về bên phải (crikê)
-
(thông tục) tỏ ý bỏ, tỏ ý thôi (cuộc đàm phán, sự thoả thuận, công cuộc)
-
rút lui thôi không đàm phán với (ai), rút lui lời cam kết với ai
-
cút đi! Xéo
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "off"