cancre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Học trò lười: Từ dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng, để chỉ một học sinh rất lười biếng, kém cỏi trong học tập.
- Người nghèo khổ: Nghĩa cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một người sống trong cảnh nghèo khó, túng thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pierre est un vrai cancre, il n’ouvre jamais ses livres. (Pierre đúng là một học trò lười, cậu ta không bao giờ mở sách ra.)
- Le professeur a puni le cancre de la classe. (Giáo viên đã phạt học sinh lười nhất lớp.)
- (Nghĩa cũ) : Il vivait comme un cancre dans ce quartier misérable. (Ông ta sống như một kẻ nghèo khổ trong khu phố tồi tàn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un cancre en [quelque chose]": rất kém, rất dở trong một lĩnh vực cụ thể.
- Je suis un cancre en mathématiques. (Tôi rất dở về môn toán.)
- Dùng như một tính từ (mặc dù gốc là danh từ): Có thể dùng không thay đổi hình thức để miêu tả.
- Un élève cancre. (Một học sinh lười.)
Biến thể và từ gần giống
- Cancrer (động từ, thân mật): Học hành thất bại, trượt (trong một kỳ thi).
- Il a cancré à son examen de français. (Nó đã trượt kỳ thi tiếng Pháp.)
- Cancreux / cancreuse (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một (lười học).
- Des résultats cancreux. (Những kết quả học tập tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais élève: Học sinh kém.
- Fainéant (danh từ/tính từ): Kẻ lười biếng, lười nhác.
- Nullité (danh từ, thân mật): Kẻ vô dụng, kém cỏi (trong một lĩnh vực).
Từ trái nghĩa
- Bon élève: Học sinh giỏi.
- Fort en classe: Học giỏi trong lớp.
- Bosseur (thân mật): Người chăm chỉ, cần cù.
Lưu ý
- Mức độ trang trọng: là một từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc giữa bạn bè, giáo viên với học sinh. Tránh dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái chê trách nhưng đôi khi cũng có thể mang tính hài hước, trêu chọc nhẹ nhàng, chứ không phải lúc nào cũng là một lời lăng mạ nặng nề.
- Nghĩa cũ: Nghĩa "người nghèo khổ" hiện nay gần như không còn được sử dụng. Người học nên tập trung vào nghĩa "học trò lười".
danh từ giống đực
- như cancer
- (thân mật) học trò lười
- (từ cũ, nghĩa cũ) người nghèo khổ