cancun

cancun

A family enjoys a sunny vacation in Cancun.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cancun một hòn đảo nghỉ dưỡng nổi tiếngphía đông bắc bán đảo Yucatán, thuộc Mexico. Đây một điểm du lịch biển quốc tế với bãi cát trắng, làn nước trong xanh các khu resort sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Năm ngoái, gia đình tôi đã đi nghỉ ở Cancun.)
  • (Cancun thu hút hàng triệu du khách mỗi năm nhờ vẻ đẹp thiên nhiên các hoạt động giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cancun" thường được dùng như một địa danh trong các ngữ cảnh du lịch, nghỉ dưỡng hoặc hội nghị quốc tế.
    • Hội nghị biến đổi khí hậu Cancun 2010 đã được tổ chức tại đây. (Hội nghị biến đổi khí hậu Cancun 2010 đã được tổ chức tại đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp, "Cancun" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Điểm đến nghỉ dưỡng: resort destination (dùng trong ngữ cảnh chung, không đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Bãi biển nhiệt đới: tropical beach (mô tả đặc điểm, không phải tên gọi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Cancun" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi Cancun": một cách nói thông dụng chỉ việc đi du lịch đến một điểm đến nhiệt đới xa xỉ.
    • Sau kỳ thi, tụi mình sẽ "đi Cancun" để thư giãn. (Sau kỳ thi, chúng mình sẽ đi Cancun để thư giãn.)