candela
/kən'dəlɑ:/
Học thuậtThân thiện
The scientist measures the luminous intensity of the light source in candelas.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cađela: Đơn vị cơ bản của cường độ sáng trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI). Một cađela tương đương với cường độ sáng phát ra từ một nguồn sáng theo một hướng cụ thể, với bức xạ tần số đơn sắc 540×10¹² hertz và có cường độ bức xạ theo hướng đó là 1/683 watt trên một steradian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The luminous intensity of this LED is measured at 120 candela. (Cường độ sáng của đèn LED này được đo là 120 cađela.)
- Candela is one of the seven base SI units. (Cađela là một trong bảy đơn vị cơ sở SI.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Candela per square meter": cađela trên mét vuông, đơn vị đo độ chói.
- The brightness of this screen is 300 candela per square meter. (Độ chói của màn hình này là 300 cađela trên mét vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumen (n): lumen, đơn vị đo thông lượng sáng.
- Lux (n): lux, đơn vị đo độ rọi.
Từ đồng nghĩa
- Candlepower (cp): nến, một đơn vị cường độ sáng cũ, gần tương đương với cađela.
The scientist measures the luminous intensity of the light source in candelas.
danh từ
- (vật lý) cađela