conduite

Học thuật
Thân thiện
conduite

Une jeune femme tient la conduite d'eau pour arroser les fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dẫn, sự dắt, sự dẫn dắt: Hành động dẫn đường hoặc đưa ai đó/cái gì đó đi theo.
    • Sự hướng dẫn, sự chỉ huy, sự chỉ đạo: Hành động lãnh đạo, hướng dẫn hoặc quảnmột nhóm người hoặc một hoạt động.
    • Sự lái, sự điều khiển; sự lái xe: Hành động điều khiển một phương tiện (như ô ) hoặc một hệ thống.
    • Cách ăn ở, cách cư xử, hạnh kiểm: Cách thức một người hành xử trong cuộc sống, đạo đức thái độ của họ.
    • Ống, ống dẫn: Vật hình ống dùng để dẫn chất lỏng, khí, hoặc dây cáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conduite des touristes vers le musée. (Việc dẫn khách du lịch đến bảo tàng.)
    • Sous la conduite d'un chef expérimenté. (Dưới sự chỉ huy của một người chỉ huy giàu kinh nghiệm.)
    • Il a une conduite irresponsable au volant. (Anh ta cách lái xe thiếu trách nhiệm.)
    • Il est connu pour sa bonne conduite. (Anh ấy được biết đến hạnh kiểm tốt.)
    • Une conduite d'eau en cuivre. (Một ống dẫn nước bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acheter une conduite" (cách nói thân mật): Cải quy chính, sửa đổi cách cư xử (thườngtrở nên tốt hơn).

    • Depuis son accident, il a acheté une conduite. (Kể từ sau tai nạn, anh ta đã cải quy chính.)
  • "Faire à quelqu'un la conduite de Grenoble" (cách nói thân mật): Ném đá, vác gậy đuổi ai đi; đuổi ai đó một cách thô bạo.

    • Ils lui ont fait la conduite de Grenoble après la dispute. (Họ đã đuổi anh ta đi một cách thô bạo sau cuộc cãi vã.)
Biến thể từ liên quan
  • Conduite d'eau (cụm danh từ): Ống dẫn nước.

    • Il faut réparer la conduite d'eau qui fuit. (Cần sửa chữa ống nước bị rỉ.)
  • Conduite forcée (cụm danh từ): Ống dẫn nước áp (trong nhà máy thủy điện).

  • Conduite intérieure (cụm danh từ): Xe ô đóng kín (sedan).
Từ đồng nghĩa
  • Sự dẫn dắt: Direction, guidage.
  • Sự chỉ huy: Commandement, direction.
  • Cách cư xử: Comportement, attitude, tenue.
  • Ống dẫn: Tuyau, canalisation, tube.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire la conduite à quelqu'un" / "Faire un bout de conduite à quelqu'un" (cách nói thân mật): Đi tiễn chân ai đó một quãng đường.
    • Attends, je te fais un bout de conduite jusqu'au métro. (Đợi đã, tôi tiễn chân bạn đến tàu điện ngầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tenir la conduite": Giữ vững tay lái, kiểm soát tình hình.
    • Dans cette crise, c'est lui qui tient la conduite. (Trong cuộc khủng hoảng này, chính anh ấyngười nắm quyền kiểm soát.)
conduite

Une jeune femme tient la conduite d'eau pour arroser les fleurs.

danh từ giống cái
  1. sự dẫn, sự dắt, sự dẫn dắt
  2. sự hướng dẫn, sự chỉ huy, sự chỉ đạo
  3. sự lái, sự điều khiển; sự lái xe
  4. cách ăn ở, cách cư xử, hạnh kiểm
  5. ống, ống dẫn
    • Conduite d'eau
      ống (dẫn) nước
    • acheter une conduite
      (thân mật) cải quá
    • faire à quelqu'un la conduite de Grenoble
      (thân mật) ném đá vác gậy đuổi ai đi
    • faire la conduite à quelqu'un; faire un bout de conduite à quelqu'un
      (thân mật) đi tiễn chân ai