cangue
/kæɳ/ Cách viết khác : (cangue) /kæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gông: Một công cụ trừng phạt thân thể từng được sử dụng ở Trung Quốc, bao gồm một chiếc vòng gỗ nặng đóng vào cổ và đôi khi cả tay của phạm nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The petty thief was sentenced to wear the cangue for three days in the market square. (Tên trộm vặt bị kết án đeo gông ba ngày ở quảng trường chợ.)
- Historical records describe the cangue as a heavy wooden board. (Các tài liệu lịch sử mô tả gông là một tấm ván gỗ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed in the cangue": bị đóng gông, bị kết án đeo gông.
- Corrupt officials could be punished by being placed in the cangue. (Các quan lại tham nhũng có thể bị trừng phạt bằng hình phạt đóng gông.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillory (n): Cùm gỗ (một công cụ trừng phạt tương tự ở phương Tây, giam giữ đầu và tay).
- Stocks (n): Cùm chân (một công cụ trừng phạt giam giữ chân và tay).
Từ đồng nghĩa
- Wooden collar: Vòng cổ bằng gỗ.
- Pillory: Cùm (nghĩa tương đương trong bối cảnh phương Tây).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cangue" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả.